plowshare

plowshare

A farmer inspects the plowshare before attaching it to the plow.

Định nghĩa

Danh từ: Lưỡi cày (plowshare) một bộ phận bằng thép sắc bén, hình dạng giống như một cái nêm, được gắn vào phần đầu của cái cày. nhiệm vụ cắt xới lớp đất mặt, làm tơi đất để chuẩn bị cho việc gieo trồng.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã mài lưỡi cày trước khi bắt đầu cày vụ xuân.)
  • (Một lưỡi cày bị gãy có thể làm chậm toàn bộ mùa vụ gieo trồng.)
  • (Người thợ rèn đã rèn một lưỡi cày mới từ thép carbon cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to beat swords into plowshares": một thành ngữ nổi tiếng, mang nghĩa bóng chuyển từ chiến tranh sang hòa bình, từ khí sang công cụ lao động. (Nghĩa đen: rèn gươm thành lưỡi cày.)
    • After the war, the nation decided to beat swords into plowshares, focusing on agriculture and development. (Sau chiến tranh, quốc gia đó quyết định rèn gươm thành lưỡi cày, tập trung vào nông nghiệp phát triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Plow (n/v): cái cày / hành động cày.
  • Plowshare không nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp trong từ ghép: plowshare point (mũi lưỡi cày).
Từ đồng nghĩa
  • Plow blade: lưỡi cày (một thuật ngữ kỹ thuật tương tự).
  • Share: trong tiếng Anh cổ, "share" cũng có nghĩa lưỡi cày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "plowshare", đây danh từ chỉ vật thể. Tuy nhiên, động từ "plow" có thể kết hợp với giới từ:
    • Plow up: cày xới lên.
      • The tractor plowed up the field, revealing the old plowshare buried in the soil. (Máy kéo cày xới cánh đồng lên, để lộ ra lưỡi cày bị chôn vùi trong đất.)
Thành ngữ liên quan
  • Swords into plowshares: thành ngữ nói trên, biểu tượng cho hòa bình tái thiết.
    • The sculpture of swords into plowshares stands as a monument to peace. (Bức tượng rèn gươm thành lưỡi cày một tượng đài cho hòa bình.)