pluck at

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): "pluck at" có nghĩa kéo hoặc giật nhẹ một vật đó bằng các ngón tay, thường một cách lặp đi lặp lại không mục đích rõ ràng, hoặc thể hiện sự lo lắng, bồn chồn.

dụ sử dụng
  • ( ấy lo lắng kéo nhẹ viền váy trong khi chờ đợi cuộc phỏng vấn.)
  • (Con mèo kéo nhẹ sợi chỉ lỏng trên ghế sofa.)
  • (Anh ấy gảy nhẹ dây đàn guitar, cố gắng tìm hợp âm đúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pluck at someone's heartstrings": gợi lên cảm xúc mạnh mẽ, đặc biệt sự thương cảm hoặc xúc động.
    • The sad movie plucked at the audience's heartstrings. (Bộ phim buồn đã gợi lên sự xúc động trong lòng khán giả.)
  • "pluck at the strings": chơi một nhạc cụ dây bằng cách gảy nhẹ.
    • The musician plucked at the strings of the harp. (Nhạc gảy nhẹ dây đàn hạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Pluck (động từ): nhổ, hái, hoặc kéo mạnh một cái đó.
    • She plucked a flower from the garden. ( ấy hái một bông hoa từ vườn.)
  • Pluckiness (danh từ): sự can đảm, dũng khí.
    • His pluckiness helped him overcome many challenges. (Sự can đảm của anh ấy đã giúp anh vượt qua nhiều thử thách.)
Từ đồng nghĩa
  • Pull at: kéo nhẹ.
    • He pulled at the loose thread. (Anh ấy kéo nhẹ sợi chỉ lỏng.)
  • Tug at: giật nhẹ.
    • The child tugged at her mother's sleeve. (Đứa trẻ giật nhẹ tay áo mẹ.)
  • Pick at: mân mê, kéo nhẹ (thường dùng cho quần áo hoặc vết thương).
    • She picked at the scab on her arm. ( ấy mân mê vảy thương trên cánh tay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pluck up: lấy can đảm để làm gì đó.
    • He finally plucked up the courage to ask her out. (Cuối cùng anh ấy lấy can đảm để mời ấy đi chơi.)
  • Pluck off: nhổ hoặc hái (quả, ).
    • She plucked off a few grapes from the bunch. ( ấy hái vài quả nho từ chùm.)
Thành ngữ liên quan
  • Pluck at the heart: gợi lên cảm xúc sâu sắc.
    • The story of the orphan plucked at his heart. (Câu chuyện về đứa trẻ mồ côi đã gợi lên lòng thương cảm trong anh.)
  • Pluck the strings: bắt đầu một hành động hoặc quá trình.
    • The politician plucked the strings of public opinion. (Chính trị gia đã khơi dậy dư luận.)