plugged
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị tắc, bị nghẽn: "plugged" mô tả trạng thái một vật thể (như ống dẫn, đường ống) bị chặn hoàn toàn, không thể lưu thông.
- Bị bịt kín: Dùng để chỉ một đồng xu đã bị thay đổi bằng cách chèn một miếng kim loại khác vào.
Ví dụ sử dụng
Bị tắc, bị nghẽn:
- The storm was responsible for many blocked roads and bridges; the drain was plugged. (Cơn bão đã gây ra nhiều con đường và cây cầu bị chặn; cống bị tắc nghẽn.)
- My ears feel plugged after the flight. (Tai tôi cảm thấy bị tắc sau chuyến bay.)
Bị bịt kín:
- The coin was plugged with a base metal to make it look valuable. (Đồng xu đã bị chèn một miếng kim loại cơ bản để trông có giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Plugged in": Kết nối với thiết bị điện hoặc hệ thống.
- The computer is plugged in and ready to use. (Máy tính đã được cắm điện và sẵn sàng sử dụng.)
"Plugged into": Tham gia tích cực vào một mạng lưới hoặc cộng đồng.
- She is plugged into the local music scene. (Cô ấy tham gia tích cực vào giới âm nhạc địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
Plug (danh từ): phích cắm, nút bịt.
- He inserted the plug into the socket. (Anh ấy cắm phích vào ổ điện.)
Plug (động từ): cắm, bịt kín.
- Please plug the hole in the wall. (Làm ơn hãy bịt lỗ trên tường lại.)
Unplugged (tính từ): không bị tắc, đã rút phích cắm.
- The sink is unplugged now. (Bồn rửa bây giờ đã không bị tắc.)
Từ đồng nghĩa
Blocked: bị chặn, bị tắc.
- The pipe is blocked with debris. (Đường ống bị tắc bởi mảnh vụn.)
Clogged: bị tắc nghẽn (thường do chất bẩn).
- The drain is clogged with hair. (Cống bị tắc bởi tóc.)
Stopped up: bị bịt kín, bị tắc.
- The sink is stopped up. (Bồn rửa bị tắc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Plug up: làm tắc, bịt kín.
- The leaves plugged up the gutter. (Lá cây làm tắc máng xối.)
Plug in: cắm vào (thiết bị điện).
- Don't forget to plug in the charger. (Đừng quên cắm sạc vào.)
Thành ngữ liên quan
- Pull the plug: ngừng hỗ trợ, chấm dứt.
- The investors pulled the plug on the project. (Các nhà đầu tư đã ngừng hỗ trợ dự án.)