plugged

plugged

The drain was plugged with leaves and mud.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị tắc, bị nghẽn: "plugged" mô tả trạng thái một vật thể (như ống dẫn, đường ống) bị chặn hoàn toàn, không thể lưu thông.
    • Bị bịt kín: Dùng để chỉ một đồng xu đã bị thay đổi bằng cách chèn một miếng kim loại khác vào.
dụ sử dụng
  • Bị tắc, bị nghẽn:

    • The storm was responsible for many blocked roads and bridges; the drain was plugged. (Cơn bão đã gây ra nhiều con đường cây cầu bị chặn; cống bị tắc nghẽn.)
    • My ears feel plugged after the flight. (Tai tôi cảm thấy bị tắc sau chuyến bay.)
  • Bị bịt kín:

    • The coin was plugged with a base metal to make it look valuable. (Đồng xu đã bị chèn một miếng kim loại cơ bản để trông giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plugged in": Kết nối với thiết bị điện hoặc hệ thống.

    • The computer is plugged in and ready to use. (Máy tính đã được cắm điện sẵn sàng sử dụng.)
  • "Plugged into": Tham gia tích cực vào một mạng lưới hoặc cộng đồng.

    • She is plugged into the local music scene. ( ấy tham gia tích cực vào giới âm nhạc địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Plug (danh từ): phích cắm, nút bịt.

    • He inserted the plug into the socket. (Anh ấy cắm phích vàođiện.)
  • Plug (động từ): cắm, bịt kín.

    • Please plug the hole in the wall. (Làm ơn hãy bịt lỗ trên tường lại.)
  • Unplugged (tính từ): không bị tắc, đã rút phích cắm.

    • The sink is unplugged now. (Bồn rửa bây giờ đã không bị tắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Blocked: bị chặn, bị tắc.

    • The pipe is blocked with debris. (Đường ống bị tắc bởi mảnh vụn.)
  • Clogged: bị tắc nghẽn (thường do chất bẩn).

    • The drain is clogged with hair. (Cống bị tắc bởi tóc.)
  • Stopped up: bị bịt kín, bị tắc.

    • The sink is stopped up. (Bồn rửa bị tắc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Plug up: làm tắc, bịt kín.

    • The leaves plugged up the gutter. ( cây làm tắc máng xối.)
  • Plug in: cắm vào (thiết bị điện).

    • Don't forget to plug in the charger. (Đừng quên cắm sạc vào.)
Thành ngữ liên quan
  • Pull the plug: ngừng hỗ trợ, chấm dứt.
    • The investors pulled the plug on the project. (Các nhà đầu đã ngừng hỗ trợ dự án.)