plumate
Định nghĩa
plumate (Tính từ): Có mào lông hoặc chùm lông vũ trang trí; có hình dạng hoặc đặc điểm giống như lông vũ. - Ngữ cảnh sử dụng: Từ này thường được dùng trong sinh học (đặc biệt là mô tả chim hoặc côn trùng) hoặc trong trang trí nghệ thuật để chỉ các cấu trúc có lông tơ hoặc tua mềm mại.
Ví dụ sử dụng
- (Đuôi của con công là một ví dụ kinh điển về sự trang trí có lông vũ.)
- (Các nhà thực vật học đã mô tả cấu trúc có lông tơ của lá dương xỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
plumate crest: mào lông vũ (thường dùng để mô tả mào của một số loài chim).
- The kingfisher has a striking plumate crest on its head. (Chim bói cá có một mào lông vũ nổi bật trên đầu.)
plumate antennae: râu có lông tơ (dùng trong côn trùng học).
- Moths often have plumate antennae that help them detect pheromones. (Bướm đêm thường có râu dạng lông tơ giúp chúng phát hiện pheromone.)
Biến thể và từ gần giống
- Plume (Danh từ): lông vũ lớn hoặc chùm lông trang trí.
- The hat was decorated with an ostrich plume. (Chiếc mũ được trang trí bằng một chùm lông đà điểu.)
- Plumage (Danh từ): bộ lông của chim.
- The bird's bright plumage attracts mates. (Bộ lông sặc sỡ của con chim thu hút bạn tình.)
- Plumelike (Tính từ): giống như lông vũ.
Từ đồng nghĩa
- Feathered: có lông vũ.
- Tufted: có chùm lông hoặc tua.
- Crested: có mào.
Các cụm từ liên quan
- plumate growth: sự phát triển có dạng lông tơ (thường dùng trong thực vật học hoặc nấm học).
- The plumate growth of mosses creates a soft carpet on the forest floor. (Sự phát triển dạng lông tơ của rêu tạo thành một tấm thảm mềm trên nền rừng.)
Thành ngữ liên quan
- As plumate as a peacock: (ví von) rất lộng lẫy và trang trí cầu kỳ, giống như lông công.
- Her dress was as plumate as a peacock, with feathers and sequins everywhere. (Chiếc váy của cô ấy lộng lẫy như lông công, với lông vũ và hạt kim sa khắp nơi.)