plumb rule

plumb rule

A carpenter uses a plumb rule to check if the wall is vertical.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây dọi gắn trên một tấm ván hẹp: "plumb rule" một dụng cụ dùng trong xây dựng mộc, bao gồm một dây dọi (dây quả nặng) được gắn cố định vào một tấm ván hoặc thanh gỗ hẹp. Dụng cụ này dùng để kiểm tra độ thẳng đứng (thăng bằng theo chiều dọc) của tường, cột, hoặc các bề mặt thẳng đứng khác.
dụ sử dụng
  • (Người thợ mộc đã dùng một dây dọi gắn trên tấm ván hẹp để đảm bảo bức tường hoàn toàn thẳng đứng.)
  • (Trước khi đổ tông, người thợ xây đã kiểm tra cốp pha bằng dây dọi gắn trên tấm ván hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply the plumb rule": áp dụng nguyên tắc hoặc tiêu chuẩn một cách chính xác, tương tự như cách dùng "plumb rule" để kiểm tra độ thẳng đứng.
    • In his ethical decisions, he always applies the plumb rule of honesty. (Trong các quyết định đạo đức của mình, ông ấy luôn áp dụng nguyên tắc chính xác của sự trung thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Plumb line (danh từ): dây dọimột sợi dây quả nặngđầu, dùng để xác định phương thẳng đứng, thường không tấm ván kèm.

    • The plumb line is a simpler tool than a plumb rule. (Dây dọi một công cụ đơn giản hơn dây dọi gắn trên tấm ván hẹp.)
  • Plumb (tính từ/động từ): thẳng đứng; kiểm tra độ thẳng đứng.

    • The wall is plumb. (Bức tường thẳng đứng.)
    • He plumbed the post to make sure it was straight. (Anh ấy đã kiểm tra độ thẳng đứng của cột để chắc chắn thẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Level (dọc): thước thủy (dọc) – một công cụ khác dùng để kiểm tra độ thẳng đứng, thường bọt nước thay vì dây dọi.
  • Vertical guide: hướng dẫn thẳng đứngmột thuật ngữ chung hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Plumb in: lắp đặt (đường ống, thiết bị) một cách chính xác.

    • The plumber plumbed in the new sink. (Người thợ ống nước đã lắp đặt bồn rửa mới một cách chính xác.)
  • Plumb up: kiểm tra điều chỉnh để đảm bảo thẳng đứng.

    • He plumbed up the door frame before fixing it. (Anh ấy đã kiểm tra điều chỉnh khung cửa để đảm bảo thẳng đứng trước khi cố định.)
Thành ngữ liên quan
  • Off plumb: không thẳng đứng, lệch lạc.
    • The old tower is slightly off plumb. (Ngọn tháp cổ hơi nghiêng, không thẳng đứng.)
  • Plumb the depths: khám phá đến tận cùng (thường dùng theo nghĩa bóng).
    • The novel plumbs the depths of human despair. (Cuốn tiểu thuyết khám phá đến tận cùng của nỗi tuyệt vọng con người.)