plumbable

plumbable

The sailor checks if the water near the dock is plumbable.

Định nghĩa

Tính từ: Có thể đo được độ sâu, có thể thăm dò hoặc đo lường (về độ sâu). Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc ẩn dụ để chỉ một thứ đó có thể hiểu hoặc khám phá đến tận cùng.

dụ sử dụng
  • (Đáy đại dương được cho có thể đo được độ sâu chỉ với thiết bị hiện đại.)
  • (Cảm xúc của anh ấy không thể thăm dò được; chúng dường như quá phức tạp để hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "plumbable depths": độ sâu có thể đo được, thường dùng trong văn học hoặc ẩn dụ.
    • The author explored the plumbable depths of human despair in her novel. (Tác giả đã khám phá những chiều sâu có thể đo được của nỗi tuyệt vọng con người trong tiểu thuyết của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Plumb (động từ): đo độ sâu, thăm dò.

    • They used a lead line to plumb the river's depth. (Họ dùng dây dọi để đo độ sâu của dòng sông.)
  • Unplumbable (tính từ): không thể đo được độ sâu, không thể thăm dò.

    • The mystery of the universe remains unplumbable. (Bí ẩn của vũ trụ vẫn không thể thăm dò được.)
Từ đồng nghĩa
  • Measurable: có thể đo lường được.
  • Fathomable: có thể hiểu được, có thể đo được độ sâu (dùng cả nghĩa đen bóng).
  • Sounded: đã được đo độ sâu (dạng quá khứ phân từ của động từ "sound").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Plumb up: đo độ sâu hoặc kiểm tra.
    • The diver had to plumb up the underwater cave before entering. (Người thợ lặn phải đo độ sâu hang động dưới nước trước khi vào.)
Thành ngữ liên quan
  • To plumb the depths: khám phá đến tận cùng (thường dùng cho cảm xúc hoặc tình huống khó khăn).
    • After losing his job, he plumbed the depths of despair. (Sau khi mất việc, anh ấy đã trải qua tận cùng của sự tuyệt vọng.)