plumber's snake
Định nghĩa
Danh từ: Dụng cụ của thợ sửa ống nước, là một cuộn thép dài và linh hoạt, dùng để thông tắc nghẽn trong các đường ống cong.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ sửa ống nước đã dùng một cái plumber's snake để thông bồn rửa bát bị tắc.)
- (Nếu cống bị tắc, bạn có thể cần một cái plumber's snake thay vì dùng hóa chất mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to use a plumber's snake": sử dụng dụng cụ thông ống này.
- He managed to fix the toilet blockage by using a plumber's snake. (Anh ấy đã sửa được tắc bồn cầu bằng cách dùng một cái plumber's snake.)
"plumber's snake" thường được so sánh với các phương pháp thông tắc khác như dùng hóa chất hoặc máy hút.
- A plumber's snake is more effective than drain cleaner for solid blockages. (Một cái plumber's snake hiệu quả hơn chất tẩy cống đối với các tắc nghẽn cứng.)
Biến thể và từ gần giống
Snake (danh từ): trong ngữ cảnh thông tắc, "snake" là cách nói ngắn gọn của "plumber's snake".
- He bought a snake for his plumbing toolkit. (Anh ấy đã mua một cái snake cho bộ dụng cụ sửa ống nước của mình.)
Drain snake: tên gọi khác của plumber's snake, nhấn mạnh vào công dụng thông cống.
- A drain snake is essential for any homeowner. (Một cái drain snake là thiết yếu cho bất kỳ chủ nhà nào.)
Từ đồng nghĩa
- Drain cleaner: chất tẩy cống (dạng lỏng hoặc bột, khác với dụng cụ cơ học).
- Auger: máy khoan thông tắc (thường dùng cho đường ống lớn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Snake out: thông tắc bằng cách dùng plumber's snake.
- He snaked out the clogged pipe in the bathroom. (Anh ấy đã thông ống tắc trong phòng tắm bằng plumber's snake.)
Thành ngữ liên quan
- Snake through: len lỏi qua (ám chỉ cách cuộn thép di chuyển trong đường ống).
- The plumber's snake snaked through the curved pipes to reach the blockage. (Cái plumber's snake len lỏi qua các đường ống cong để tiếp cận chỗ tắc.)