plumbous
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc có chứa chì: "plumbous" mô tả một chất hoặc vật có liên quan đến chì, hoặc có thành phần là chì, đặc biệt là chì ở trạng thái hóa trị hai.
Ví dụ sử dụng
- (Hợp chất có chứa chì đã được phân tích trong phòng thí nghiệm.)
- (Oxít chì hóa trị hai được sử dụng trong một số quy trình công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "plumbous acid": một thuật ngữ hóa học hiếm dùng để chỉ axit có chứa chì.
- The researcher studied the properties of plumbous acid. (Nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các tính chất của axit có chứa chì.)
Biến thể và từ gần giống
Plumbic (tính từ): thuộc về chì, nhưng thường chỉ chì ở trạng thái hóa trị bốn (ví dụ: plumbic oxide là oxít chì hóa trị bốn).
- Plumbic compounds are less common than plumbous ones. (Các hợp chất chì hóa trị bốn ít phổ biến hơn các hợp chất chì hóa trị hai.)
Plumbum (danh từ): tên Latin của nguyên tố chì (Pb).
- The symbol Pb comes from the Latin word plumbum. (Ký hiệu Pb bắt nguồn từ từ Latin plumbum.)
Từ đồng nghĩa
- Lead-based: có gốc chì, dựa trên chì.
- Containing lead: có chứa chì.
Các cụm từ liên quan
- Plumbous salt: muối chì hóa trị hai.
- Plumbous salts are often toxic. (Các muối chì hóa trị hai thường độc hại.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với từ "plumbous".