plume poppy
Danh từ:
- Cây anh túc lông vũ: "plume poppy" là một loại cây thân thảo có nguồn gốc từ Trung Quốc và Nhật Bản, được trồng rộng rãi vì các chùm hoa hình lông vũ màu trắng kem. Tên gọi này xuất phát từ hình dạng của cụm hoa giống như lông vũ (plume) và họ thực vật của nó (poppy – anh túc).
The garden was filled with plume poppies, their creamy white flowers swaying in the breeze.
(Khu vườn tràn ngập những cây anh túc lông vũ, với những bông hoa trắng kem đung đưa trong gió.)Plume poppy is often grown as an ornamental plant in temperate climates.
(Cây anh túc lông vũ thường được trồng làm cây cảnh ở các vùng khí hậu ôn đới.)
- "Plume poppy" có thể được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn để chỉ loài cây (tên khoa học), nổi bật với tán lá lớn và hoa dạng chùy.
- The plume poppy's large, lobed leaves add a dramatic texture to the landscape.(Những chiếc lá lớn có thùy của cây anh túc lông vũ tạo thêm kết cấu ấn tượng cho cảnh quan.)
Plumelike (tính từ): có hình dạng giống như lông vũ.
- The plumelike flower clusters of the plume poppy are a key identifying feature.(Các cụm hoa hình lông vũ của cây anh túc lông vũ là một đặc điểm nhận dạng chính.)
Poppy (danh từ): cây anh túc, một họ thực vật có hoa.
- Unlike the opium poppy, the plume poppy is not used for narcotics.(Không giống như cây anh túc thuốc phiện, cây anh túc lông vũ không được dùng để làm chất gây nghiện.)
- Macleaya cordata (tên khoa học): tên gọi chính xác trong thực vật học.
- Plume-poppy (cách viết có dấu gạch nối): biến thể chính tả phổ biến.
- Grow plume poppy: trồng cây anh túc lông vũ.
- Many gardeners choose to grow plume poppy for its unique aesthetic appeal.(Nhiều người làm vườn chọn trồng cây anh túc lông vũ vì vẻ đẹp độc đáo của nó.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "plume poppy", vì đây là thuật ngữ thực vật chuyên ngành.