plume-tipped

plume-tipped

A single plume-tipped reed stands tall in the shallow water.

Định nghĩa

Tính từ: plume-tipped mô tả một bộ phận của cây (thường , cành, hoặc quả) đầu tận cùng một chùm lông hoặc một cấu trúc giống như lông (plume).

dụ sử dụng
  • (Loại cỏ này đầu tận cùng chùm lông, mang lại vẻ ngoài mềm mại, như lông .)
  • (Những hạt giống đầu tận cùng chùm lông của cây bồ công anh dễ dàng bị gió cuốn đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong thực vật học để mô tả các loài thực vật cấu trúc phát tán hạt hoặc hoa lông đầu.
    • The plume-tipped inflorescence of the pampas grass is a common ornamental feature. (Cụm hoa đầu tận cùng chùm lông của cỏ pampas một đặc điểm trang trí phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Plume (danh từ): chùm lông, lông (thường dùng để chỉ lông chim hoặc cấu trúc giống lông trên thực vật).
    • The bird had a beautiful plume on its head. (Con chim một chùm lông đẹp trên đầu.)
  • Plumed (tính từ): chùm lông, lông (nhưng không nhất thiết chỉđầu).
    • The plumed helmet of the ancient warrior was impressive. (Chiếc chùm lông của chiến binh cổ đại thật ấn tượng.)
  • Tip (danh từ): đầu, đầu mút, phần tận cùng.
    • The tip of the pencil is sharp. (Đầu bút chì rất nhọn.)
Từ đồng nghĩa
  • Feather-tipped: đầu tận cùng lông (gần nghĩa, nhưng thường chỉ lông chim, ít dùng cho thực vật).
  • Tufted-tipped: đầu tận cùng một túm lông hoặc chùm nhỏ.
Lưu ý về ngữ cảnh
  • một từ ghép hiếm gặp, chủ yếu xuất hiện trong văn bản khoa học (thực vật học) hoặc mô tả thiên nhiên. Không thành ngữ hoặc cụm động từ liên quan.