plumed scorpionfish

plumed scorpionfish

A plumed scorpionfish hides among the colorful coral.

Định nghĩa

Danh từ:
- Một loại mùn biển: "plumed scorpionfish" chỉ một loài thuộc họ mùn (Scorpaenidae), đặc điểm các vây phần phụ giống như lông hoặc tua trang trí, giúp chúng ngụy trang trong môi trường đáy biển.

dụ sử dụng
  • ( mùn biển lông ẩn mình giữa các rạn san hô, chờ đợi con mồi.)
  • (Thợ lặn thường nhầm mùn biển lông với một mảnh rong biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "plumed scorpionfish" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học biển hoặc ngư học để phân biệt loài này với các loài mùn khác, nhờ vào các phần phụ dạng lông đặc trưng.
    • The plumed scorpionfish is a master of camouflage, blending seamlessly with its surroundings. ( mùn biển lông bậc thầy ngụy trang, hòa lẫn hoàn hảo với môi trường xung quanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Scorpionfish (danh từ): mùn (tên gọi chung cho các loài trong họ Scorpaenidae).
    • The scorpionfish is known for its venomous spines. ( mùn nổi tiếng với các gai nọc độc.)
  • Plumed (tính từ): lông , tua trang trí.
    • The plumed lizard has colorful feathers on its head. (Thằn lằn lông những chiếc lông màu sắc trên đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Feathered scorpionfish: mùn lông (một cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
  • Ornate scorpionfish: mùn trang trí công phu (nhấn mạnh vẻ ngoài cầu kỳ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho "plumed scorpionfish", nhưng có thể dùng:
    • To blend in with: hòa lẫn với (môi trường).
      • The plumed scorpionfish blends in with the coral to avoid predators. ( mùn biển lông hòa lẫn với san hô để tránh kẻ săn mồi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "plumed scorpionfish".