plumed tussock

plumed tussock

A plumed tussock sways gently in the breeze on a sunny hillside.

Định nghĩa

Danh từ: "plumed tussock" một loại cỏ cao, nguồn gốc từ New Zealand, được trồng để lấy những chùm hoa giống như chùm lông .

dụ sử dụng
  • (Cây plumed tussock đung đưa nhẹ nhàng trong gió, những chùm hoa mềm mại của đón lấy ánh nắng mặt trời.)
  • (Nông dân thường trồng plumed tussock với mục đích trang trí trong khu vườn của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "plumed tussock" có thể được sử dụng trong bối cảnh thực vật học hoặc làm vườn, đặc biệt khi mô tả các loại cỏ cảnh hoa dạng lông .
    • The landscape designer recommended plumed tussock for its graceful, plume-like inflorescences. (Nhà thiết kế cảnh quan đã đề xuất plumed tussock những chùm hoa duyên dáng giống lông của .)
Biến thể từ gần giống
  • Tussock (danh từ): một bụi cỏ hoặc cây rễ chằng chịt, thường mọc thành từng đám.
    • The field was covered with dense tussocks of grass. (Cánh đồng được phủ đầy những bụi cỏ dày đặc.)
  • Plume (danh từ): một chùm lông hoặc vật đó giống lông , thường dùng để trang trí.
    • The bird's plume was brightly colored. (Chùm lông của con chim màu sắc rực rỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ lông : một cách dịch mô tả thay thế (không phải từ vựng chính thống).
  • Cỏ chùm lông: một cách dịch mô tả khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "plumed tussock".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "plumed tussock".