plumelet
/'plu:mlit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lông con (lông chim): Một chiếc lông nhỏ, mềm và mịn, thường là lông tơ của chim non hoặc lớp lông mềm bên dưới lớp lông cứng bên ngoài của chim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The baby bird was covered in soft plumelets. (Chú chim non được phủ đầy những chiếc lông con mềm mại.)
- The plumelets help keep the chick warm. (Những chiếc lông con giúp giữ ấm cho chim con.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a downy plumelet": một chiếc lông con mịn như tơ.
- The nest was lined with downy plumelets. (Tổ chim được lót bằng những chiếc lông con mịn như tơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Plume (n): lông vũ dài, thường trang trí trên mũ hoặc là lông lớn của chim.
- Down (n): lông tơ, lớp lông mềm và xốp bên dưới lớp lông ngoài của chim.
Từ đồng nghĩa
- Chick feather: lông chim non.
- Down feather: lông tơ.
danh từ
- lông con (lông chim)