plumelet

/'plu:mlit/
Học thuật
Thân thiện
plumelet

A small plumelet floats gently down from the nest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lông con (lông chim): Một chiếc lông nhỏ, mềm mịn, thường lông của chim non hoặc lớp lông mềm bên dưới lớp lông cứng bên ngoài của chim.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The baby bird was covered in soft plumelets. (Chú chim non được phủ đầy những chiếc lông con mềm mại.)
    • The plumelets help keep the chick warm. (Những chiếc lông con giúp giữ ấm cho chim con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a downy plumelet": một chiếc lông con mịn như .
    • The nest was lined with downy plumelets. (Tổ chim được lót bằng những chiếc lông con mịn như .)
Biến thể từ gần giống
  • Plume (n): lông dài, thường trang trí trên hoặc là lông lớn của chim.
  • Down (n): lông , lớp lông mềm xốp bên dưới lớp lông ngoài của chim.
Từ đồng nghĩa
  • Chick feather: lông chim non.
  • Down feather: lông .
plumelet

A small plumelet floats gently down from the nest.

danh từ
  1. lông con (lông chim)