plumet

Học thuật
Thân thiện
plumet

L'officier porte un plumet rouge sur son casque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Túp lông, chùm lông (dùng để trang trí , sắt của lính hoặc của một số loài chim): Một vật trang trí nhỏ làm từ lông , thường được gắn trên đỉnh .
    • (Tiếng lóng) Tình trạng say rượu nhẹ: Trong ngôn ngữ thông tục, cụm từ "avoir son plumet" được dùng để diễn tả việc ai đó đang hơi say, ngà ngà say.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Le plumet sur son casque était rouge et blanc. (Túp lông trên sắt của anh ta màu đỏ trắng.)
    • Le chapeau du garde était orné d'un plumet élégant. (Chiếc của người lính gác được trang trí bằng một chùm lông thanh lịch.)
  • Trong cụm từ "avoir son plumet":

    • Après deux verres de vin, il avait déjà son plumet. (Sau hai ly rượu vang, anh ta đã ngà ngà say rồi.)
    • Ne lui offre plus à boire, on voit bien qu'il a son plumet. (Đừng mời anh ta uống nữa, rõ rànganh ta đã say rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en plumet": Một biến thể khác của "avoir son plumet", cũng có nghĩatrong tình trạng say xỉn nhẹ.
    • Fais attention à ce que tu dis, il est un peu en plumet. (Cẩn thận những anh nói, anh ta đang hơi say đấy.)
Biến thể từ liên quan
  • Plume (danh từ giống cái): Lông , lông chim. Đâytừ gốc của "plumet".

    • Une plume d'oie (một chiếc lông ngỗng)
  • Emplumeter (động từ): Trang trí bằng lông, gắn lông lên.

    • emplumeter un chapeau (gắn lông trang trí lên )
Từ đồng nghĩa
  • Huppe (danh từ giống cái): Mào lông (của chim), chùm lông. Có thể dùng để chỉ vật trang trí tương tự.
  • Aigrette (danh từ giống cái): Chùm lông, đặc biệtloại dài mảnh dùng để trang trí.

  • Être gris (thành ngữ): Hơi say, ngà ngà say. Đồng nghĩa với "avoir son plumet" trong nghĩa bóng.

  • Être pompette (tính từ, thông tục): Hơi say, chếnh choáng.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir son plumet: (Thông tục) Ngà ngà say, hơi say.
    • Il ne faut pas conduire quand on a son plumet. (Không nên lái xe khi mình đang ngà ngà say.)
plumet

L'officier porte un plumet rouge sur son casque.

danh từ giống đực
  1. túp lông, chùm lông (gài ...)
    • avoir son plumet
      (thông tục) ngà ngà say

Từ chứa "plumet"