plumet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Túp lông, chùm lông (dùng để trang trí mũ, mũ sắt của lính hoặc mũ của một số loài chim): Một vật trang trí nhỏ làm từ lông vũ, thường được gắn trên đỉnh mũ.
- (Tiếng lóng) Tình trạng say rượu nhẹ: Trong ngôn ngữ thông tục, cụm từ "avoir son plumet" được dùng để diễn tả việc ai đó đang hơi say, ngà ngà say.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Le plumet sur son casque était rouge et blanc. (Túp lông trên mũ sắt của anh ta màu đỏ và trắng.)
- Le chapeau du garde était orné d'un plumet élégant. (Chiếc mũ của người lính gác được trang trí bằng một chùm lông thanh lịch.)
Trong cụm từ "avoir son plumet":
- Après deux verres de vin, il avait déjà son plumet. (Sau hai ly rượu vang, anh ta đã ngà ngà say rồi.)
- Ne lui offre plus à boire, on voit bien qu'il a son plumet. (Đừng mời anh ta uống nữa, rõ ràng là anh ta đã say rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en plumet": Một biến thể khác của "avoir son plumet", cũng có nghĩa là trong tình trạng say xỉn nhẹ.
- Fais attention à ce que tu dis, il est un peu en plumet. (Cẩn thận những gì anh nói, anh ta đang hơi say đấy.)
Biến thể và từ liên quan
Plume (danh từ giống cái): Lông vũ, lông chim. Đây là từ gốc của "plumet".
- Une plume d'oie (một chiếc lông ngỗng)
Emplumeter (động từ): Trang trí bằng lông, gắn lông lên.
- emplumeter un chapeau (gắn lông trang trí lên mũ)
Từ đồng nghĩa
- Huppe (danh từ giống cái): Mào lông (của chim), chùm lông. Có thể dùng để chỉ vật trang trí tương tự.
Aigrette (danh từ giống cái): Chùm lông, đặc biệt là loại dài và mảnh dùng để trang trí.
Être gris (thành ngữ): Hơi say, ngà ngà say. Đồng nghĩa với "avoir son plumet" trong nghĩa bóng.
- Être pompette (tính từ, thông tục): Hơi say, chếnh choáng.
Thành ngữ liên quan
- Avoir son plumet: (Thông tục) Ngà ngà say, hơi say.
- Il ne faut pas conduire quand on a son plumet. (Không nên lái xe khi mình đang ngà ngà say.)
danh từ giống đực
- túp lông, chùm lông (gài mũ...)
- avoir son plumet(thông tục) ngà ngà say