plumlike

plumlike

The child held a plumlike stone in her hand.

Định nghĩa

Tính từ:
- Giống như quả mận: "plumlike" mô tả một vật hình dáng, màu sắc, kết cấu hoặc hương vị tương tự quả mận (plum), thường tròn, mọng nước, màu tím đậm hoặc đỏ sẫm, vị ngọt.

dụ sử dụng
  • (Quả đó hình dạng giống quả mận màu tím đậm.)
  • (Đôi môi ấy được màu giống quả mận, đậm bóng.)
  • (Món tráng miệng vị ngọt giống quả mận pha chút chua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong mô tả thực vật học: "plumlike" thường xuất hiện trong các mô tả về quả hoặc hoa đặc điểm tương tự quả mận, như kích thước hoặc hình dạng tròn.

    • The tree produces small, plumlike fruits that are edible.
      (Cây đó ra những quả nhỏ giống quả mận có thể ăn được.)
  • Dùng trong mỹ phẩm trang điểm: từ này phổ biến để mô tả màu sắc (son môi, phấn mắt) tông tím đỏ giống quả mận.

    • She chose a plumlike lipstick to match her evening gown.
      ( ấy chọn son môi màu giống quả mận để phù hợp với váy dạ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Plum (n): quả mậndanh từ gốc.
  • Plummy (adj): vị giống mận hoặc màu tím mận (thường dùng để mô tả rượu vang hoặc giọng nói sang trọng).
    • The wine had a plummy flavor. (Rượu vang hương vị giống mận.)
Từ đồng nghĩa
  • Mận-like: giống quả mận (cách diễn đạt thông thường hơn, nhưng ít trang trọng).
  • Purple-red: tím đỏ (mô tả màu sắc, nhưng không bao gồm hình dạng hay kết cấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look like a plum: trông giống quả mận (cụm từ so sánh đơn giản).
    • The berry looked exactly like a plum, so it was plumlike in appearance.
      (Quả mọng đó trông giống hệt quả mận, vậy ngoại hình giống quả mận.)
Thành ngữ liên quan
  • As sweet as a plum: ngọt như mận (thành ngữ so sánh vị ngọt, không phải từ ghép trực tiếp).
    • Her voice was as sweet as a plum, warm and inviting.
      (Giọng ấy ngọt ngào như quả mận, ấm áp lôi cuốn.)