plump for
Định nghĩa
plump for (cụm động từ):
- Ủng hộ, lựa chọn (một người, một ý kiến, hoặc một lựa chọn nào đó) một cách quyết đoán và nhiệt tình, thường là sau khi đã cân nhắc.
- Đứng về phía ai đó hoặc điều gì đó một cách rõ ràng và không do dự.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã ủng hộ Đảng Lao động trong cuộc bầu cử.)
- (Sau nhiều tranh luận, cô ấy đã chọn chiếc váy đỏ thay vì chiếc màu xanh.)
- (Ủy ban đã ủng hộ đề xuất mới mà không do dự thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "plump for" thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc quyết định cá nhân quan trọng:
- Voters plumped for change, electing a new mayor. (Các cử tri đã ủng hộ sự thay đổi, bầu ra một thị trưởng mới.)
- Có thể dùng với nghĩa "chọn một cách dứt khoát" trong các tình huống hàng ngày:
- I plumped for the chocolate cake because it looked delicious. (Tôi đã chọn bánh sô-cô-la vì nó trông ngon.)
Biến thể và từ gần giống
- Plump (động từ): rơi mạnh, đặt xuống một cách đột ngột (ít liên quan).
- She plumped the bags on the floor. (Cô ấy đặt mạnh túi xuống sàn.)
- Plump (tính từ): mũm mĩm (hoàn toàn khác nghĩa).
- The baby has plump cheeks. (Em bé có má phúng phính.)
Từ đồng nghĩa
- Back: ủng hộ, hậu thuẫn.
- He backed the proposal. (Anh ấy ủng hộ đề xuất.)
- Support: hỗ trợ, ủng hộ.
- They support the new policy. (Họ ủng hộ chính sách mới.)
- Choose: chọn lựa.
- She chose the blue shirt. (Cô ấy chọn áo sơ mi xanh.)
- Opt for: lựa chọn (thường dùng trong văn viết).
- We opted for the cheaper option. (Chúng tôi đã chọn phương án rẻ hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Plump down: ngồi hoặc đặt xuống một cách nặng nề.
- He plumped down on the sofa. (Anh ấy ngồi phịch xuống ghế sofa.)
- Plump out: làm phồng lên, đầy đặn lên.
- The pillows plumped out after fluffing. (Những chiếc gối phồng lên sau khi được đập xốp.)
Thành ngữ liên quan
- Plump for something/someone: một cách diễn đạt thân mật, mang tính quyết đoán.
- I plump for the idea of a weekend trip. (Tôi ủng hộ ý tưởng về một chuyến đi cuối tuần.)