plumping
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất lớn, có kích thước đặc biệt so với loại của nó: "plumping" dùng để miêu tả một cái gì đó rất lớn hoặc vượt trội, đặc biệt trong bối cảnh số lượng hoặc tỷ lệ.
- Ví dụ: won by a plumping majority (thắng cử với đa số áp đảo)
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The team secured a plumping victory in the final match. (Đội đã giành chiến thắng áp đảo trong trận chung kết.)
- She received a plumping portion of dessert, much larger than anyone else's. (Cô ấy nhận được phần tráng miệng rất lớn, lớn hơn nhiều so với những người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a plumping majority": đa số áp đảo, thường dùng trong bối cảnh bầu cử hoặc biểu quyết.
- The proposal was passed with a plumping majority of 90% in favor. (Đề xuất đã được thông qua với đa số áp đảo 90% ủng hộ.)
"a plumping size": kích thước rất lớn, vượt trội.
- The plumping size of the pumpkin amazed everyone at the fair. (Kích thước rất lớn của quả bí ngô đã làm mọi người tại hội chợ kinh ngạc.)
Biến thể và từ gần giống
Plump (tính từ): mũm mĩm, tròn trịa (thường dùng cho người hoặc vật có hình dáng đầy đặn).
- The baby has plump cheeks. (Em bé có má phúng phính.)
Plumpness (danh từ): sự mũm mĩm, độ tròn trịa.
- Her plumpness was considered a sign of health in the old days. (Sự mũm mĩm của cô ấy được coi là dấu hiệu của sức khỏe trong thời xưa.)
Từ đồng nghĩa
- Huge: rất lớn, to lớn.
- Enormous: khổng lồ, cực kỳ lớn.
- Substantial: đáng kể, lớn lao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Plump up: làm cho đầy đặn hơn, phồng lên.
- She plumped up the pillows before guests arrived. (Cô ấy làm phồng gối lên trước khi khách đến.)
Plump for: chọn, ủng hộ (ai đó hoặc cái gì đó).
- He decided to plump for the cheaper option. (Anh ấy quyết định chọn phương án rẻ hơn.)
Thành ngữ liên quan
- Plump in the middle: ngay giữa, ở trung tâm.
- The ball landed plump in the middle of the pond. (Quả bóng rơi ngay giữa ao.)