plumular

/'plu:mjulə/
Học thuật
Thân thiện
plumular

A plumular bud sits at the tip of the young plant stem.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) chồi mầm: Từ này mô tả đặc điểm liên quan đến chồi mầm, phần phôi thực vật phát triển thành thân .
    • chồi mầm: Chỉ một cấu trúc hoặc giai đoạn phát triển chứa hoặc mang chồi mầm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The plumular region of the embryo is crucial for shoot development. (Vùng chồi mầm của phôi rất quan trọng cho sự phát triển của chồi.)
    • Scientists observed the plumular growth under the microscope. (Các nhà khoa học đã quan sát sự phát triển của chồi mầm dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plumular axis": Trục chồi mầm, chỉ phần của phôi thực vật từ đó chồi phát triển.
    • The plumular axis elongates to form the stem. (Trục chồi mầm kéo dài để hình thành thân cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Plumule (danh từ): Chồi mầm, phần của phôi thực vật sẽ phát triển thành chồi đầu tiên.
    • The plumule is protected by the coleoptile in grasses. (Chồi mầm được bảo vệ bởi bao mầmcác loài cỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Embryonic shoot-related: (liên quan đến) chồi phôi.
  • Bud-related (in embryo): (liên quan đến) mầm (trong phôi).
plumular

A plumular bud sits at the tip of the young plant stem.

tính từ
  1. (thực vật học) (thuộc) chồi mầm
  2. chồi mầm