plundered

plundered

The villagers returned to their plundered homes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị cướp bóc, bị tước đoạt tài sản: "plundered" mô tả trạng thái của một nơi hoặc vật đã bị lấy đi tài sản một cách bạo lực hoặc bất hợp pháp, thường trong chiến tranh hoặc cướp bóc.
  2. Động từ (quá khứ phân từ của "plunder"):

    • Đã cướp bóc, đã tước đoạt: Chỉ hành động đã được thực hiện để lấy tài sản của người khác một cách trái phép.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The robbers left the looted train; the passengers returned to the plundered village. (Những tên cướp đã bỏ lại chuyến tàu bị cướp; các hành khách quay trở về ngôi làng bị cướp bóc.)
  • Động từ (quá khứ phân từ):

    • The invaders had plundered the city before retreating. (Những kẻ xâm lược đã cướp bóc thành phố trước khi rút lui.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plundered goods": Hàng hóa bị cướp bóc.
    • The market was filled with plundered goods from the war. (Chợ đầy hàng hóa bị cướp bóc từ chiến tranh.)
  • "Plundered treasures": Kho báu bị cướp.
    • The museum displayed the plundered treasures that were later recovered. (Bảo tàng trưng bày những kho báu bị cướp sau đó đã được thu hồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Plunder (danh từ): Sự cướp bóc, chiến lợi phẩm.
    • The pirates divided the plunder among themselves. (Bọn cướp biển chia chiến lợi phẩm cho nhau.)
  • Plunderer (danh từ): Kẻ cướp bóc.
    • The plunderers left nothing behind. (Những kẻ cướp bóc không để lại phía sau.)
Từ đồng nghĩa
  • Bị tước đoạt: "looted" (bị cướp), "ransacked" (bị lục soát cướp bóc), "pillaged" (bị tàn phá cướp bóc).
  • Bị tước mất: "stripped" (bị tước bỏ), "ravaged" (bị tàn phá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Plunder from: Cướp bóc từ.
    • The soldiers plundered food from the village. (Những người lính cướp bóc thức ăn từ ngôi làng.)
  • Plunder through: Cướp bóc qua (một khu vực).
    • The army plundered through the countryside. (Đội quân cướp bóc qua vùng nông thôn.)
Thành ngữ liên quan
  • To plunder and pillage: Cướp bóc tàn phá (thường dùng trong văn chương để mô tả hành động tàn bạo).
    • The Vikings were known to plunder and pillage coastal towns. (Người Viking nổi tiếng với việc cướp bóc tàn phá các thị trấn ven biển.)