plundering
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành vi cướp bóc, cướp đoạt: "plundering" chỉ hành động cướp lấy tài sản có giá trị từ một nơi nào đó, thường bằng vũ lực hoặc bất hợp pháp.
- Sự chiếm đoạt, tước đoạt: Nghĩa bóng, "plundering" có thể chỉ việc lấy đi một cách bất chính những tài sản trí tuệ, văn hóa hoặc ý tưởng.
Tính từ:
- Có tính chất cướp bóc, thích cướp đoạt: "plundering" mô tả người hoặc hành động có xu hướng lấy đi thứ mình muốn bằng vũ lực hoặc ép buộc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The plundering of the Parthenon caused outrage among historians. (Hành vi cướp bóc đền Parthenon đã gây ra sự phẫn nộ trong giới sử học.)
- His plundering of the great authors is considered literary theft. (Việc anh ta cướp đoạt từ các tác giả vĩ đại được coi là hành vi trộm cắp văn học.)
Tính từ:
- The plundering army left the village in ruins. (Đội quân có tính cướp bóc đã để lại ngôi làng trong đống đổ nát.)
- A plundering nature is often seen in greedy rulers. (Bản tính thích cướp đoạt thường thấy ở những kẻ cai trị tham lam.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The act of plundering": hành vi cướp bóc (dạng danh từ hóa).
- The act of plundering historical sites is a crime against humanity. (Hành vi cướp bóc các di tích lịch sử là một tội ác chống lại nhân loại.)
"To engage in plundering": tham gia vào cướp bóc.
- Pirates often engaged in plundering ships for gold. (Cướp biển thường tham gia cướp bóc tàu thuyền để lấy vàng.)
Biến thể và từ gần giống
Plunder (động từ): cướp bóc, cướp đoạt.
- The invaders plundered the city for days. (Quân xâm lược đã cướp bóc thành phố trong nhiều ngày.)
Plunderer (danh từ): kẻ cướp bóc.
- The plunderer was finally captured by the authorities. (Kẻ cướp bóc cuối cùng đã bị chính quyền bắt giữ.)
Plundered (tính từ): bị cướp bóc.
- The plundered temple stood as a sad reminder of war. (Ngôi đền bị cướp bóc đứng đó như một lời nhắc nhở buồn về chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
- Looting: cướp bóc (thường trong bối cảnh hỗn loạn, chiến tranh).
- Ransacking: lục soát và cướp đoạt.
- Pillaging: cướp bóc (đặc biệt trong chiến tranh).
- Despoiling: tước đoạt, cướp đoạt (mang tính văn chương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Plunder from: cướp từ (một nơi hoặc ai đó).
- They plundered from the wealthy merchants. (Họ đã cướp từ các thương gia giàu có.)
Plunder into: cướp và đưa vào (một nơi khác).
- The treasure was plundered into the enemy's fortress. (Kho báu bị cướp và đưa vào pháo đài của kẻ thù.)
Thành ngữ liên quan
- Plunder and pillage: cướp bóc và tàn phá (thường dùng trong văn nói để nhấn mạnh mức độ hủy diệt).
- The barbarians left nothing but plunder and pillage in their wake. (Những kẻ man rợ để lại chỉ có cướp bóc và tàn phá sau lưng chúng.)