plundering

plundering

The pirates are plundering the captured merchant ship.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành vi cướp bóc, cướp đoạt: "plundering" chỉ hành động cướp lấy tài sản giá trị từ một nơi nào đó, thường bằng lực hoặc bất hợp pháp.
    • Sự chiếm đoạt, tước đoạt: Nghĩa bóng, "plundering" có thể chỉ việc lấy đi một cách bất chính những tài sản trí tuệ, văn hóa hoặc ý tưởng.
  2. Tính từ:

    • tính chất cướp bóc, thích cướp đoạt: "plundering" mô tả người hoặc hành động xu hướng lấy đi thứ mình muốn bằng lực hoặc ép buộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The plundering of the Parthenon caused outrage among historians. (Hành vi cướp bóc đền Parthenon đã gây ra sự phẫn nộ trong giới sử học.)
    • His plundering of the great authors is considered literary theft. (Việc anh ta cướp đoạt từ các tác giả vĩ đại được coi hành vi trộm cắp văn học.)
  • Tính từ:

    • The plundering army left the village in ruins. (Đội quân tính cướp bóc đã để lại ngôi làng trong đống đổ nát.)
    • A plundering nature is often seen in greedy rulers. (Bản tính thích cướp đoạt thường thấynhững kẻ cai trị tham lam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The act of plundering": hành vi cướp bóc (dạng danh từ hóa).

    • The act of plundering historical sites is a crime against humanity. (Hành vi cướp bóc các di tích lịch sử một tội ác chống lại nhân loại.)
  • "To engage in plundering": tham gia vào cướp bóc.

    • Pirates often engaged in plundering ships for gold. (Cướp biển thường tham gia cướp bóc tàu thuyền để lấy vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Plunder (động từ): cướp bóc, cướp đoạt.

    • The invaders plundered the city for days. (Quân xâm lược đã cướp bóc thành phố trong nhiều ngày.)
  • Plunderer (danh từ): kẻ cướp bóc.

    • The plunderer was finally captured by the authorities. (Kẻ cướp bóc cuối cùng đã bị chính quyền bắt giữ.)
  • Plundered (tính từ): bị cướp bóc.

    • The plundered temple stood as a sad reminder of war. (Ngôi đền bị cướp bóc đứng đó như một lời nhắc nhở buồn về chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Looting: cướp bóc (thường trong bối cảnh hỗn loạn, chiến tranh).
  • Ransacking: lục soát cướp đoạt.
  • Pillaging: cướp bóc (đặc biệt trong chiến tranh).
  • Despoiling: tước đoạt, cướp đoạt (mang tính văn chương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Plunder from: cướp từ (một nơi hoặc ai đó).

    • They plundered from the wealthy merchants. (Họ đã cướp từ các thương gia giàu có.)
  • Plunder into: cướp đưa vào (một nơi khác).

    • The treasure was plundered into the enemy's fortress. (Kho báu bị cướp đưa vào pháo đài của kẻ thù.)
Thành ngữ liên quan
  • Plunder and pillage: cướp bóc tàn phá (thường dùng trong văn nói để nhấn mạnh mức độ hủy diệt).
    • The barbarians left nothing but plunder and pillage in their wake. (Những kẻ man rợ để lại chỉ cướp bóc tàn phá sau lưng chúng.)