plunk for

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Ủng hộ, chọn lựa (một cách dứt khoát): "plunk for" có nghĩa quyết định chọn hoặc ủng hộ ai đó hoặc điều đó, thường trong bối cảnh bỏ phiếu, lựa chọn, hoặc đưa ra quyết định sau khi cân nhắc. - Đặt cược (một cách mạnh mẽ) vào ai/cái : Cũng có thể hiểu đặt toàn bộ niềm tin hoặc sự ủng hộ vào một lựa chọn.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã ủng hộ Đảng Lao động trong cuộc bầu cử.)
  • (Tôi đã chọn phương án rẻ hơn tiết kiệm tiền.)
  • ( ấy đã ủng hộ ứng cử viên yêu thích của mình bất chấp những lời chỉ trích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to plunk for something/someone": thường dùng trong văn nói không trang trọng, mang tính quyết đoán.

    • After much debate, the committee plunked for the new proposal. (Sau nhiều tranh luận, ủy ban đã chọn đề xuất mới một cách dứt khoát.)
  • "to plunk for a side": chọn phe, đứng về phía nào đó.

    • In the argument, she plunked for her friend's side. (Trong cuộc tranh luận, ấy đã đứng về phía bạn mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Plunk down: đặt (tiền) xuống một cách dứt khoát; cũng có nghĩa chọn lựa.
    • He plunked down $50 for the concert ticket. (Anh ấy đặt 50 đô la để mua hòa nhạc.)
  • Plump for: (cụm từ đồng nghĩa phổ biến hơn) có nghĩa tương tự "plunk for".
    • She plumped for the red dress instead of the blue one. ( ấy đã chọn chiếc váy đỏ thay vì chiếc màu xanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Back: ủng hộ, hậu thuẫn.
  • Support: hỗ trợ, ủng hộ.
  • Choose: chọn lựa.
  • Opt for: lựa chọn (một cách cân nhắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Plump for: (xem phần Biến thể) chọn lựa một cách dứt khoát.
  • Go for: chọn, ủng hộ (thông tục).
    • I think I'll go for the pasta. (Tôi nghĩ tôi sẽ chọn món ống.)
Thành ngữ liên quan
  • To cast one's lot with someone: đặt vận mệnh của mình vào ai đó, tương tự "plunk for" nhưng trang trọng hơn.
    • He cast his lot with the new company, hoping for success. (Anh ấy đặt vận mệnh của mình vào công ty mới, hy vọng thành công.)
plunk for
He decided to plunk for the candidate with the most experience.