plural form

Định nghĩa

Danh từ: Dạng số nhiều (plural form) hình thức của một từ được sử dụng để chỉ nhiều hơn một đối tượng, người, sự vật hoặc khái niệm. Trong tiếng Anh, dạng số nhiều thường được tạo ra bằng cách thêm hậu tố như "-s" hoặc "-es" vào dạng số ít, nhưng cũng nhiều trường hợp bất quy tắc.

dụ sử dụng
  • (Dạng số nhiều của 'cat' 'cats'.)
  • ( ấy đang học cách tạo dạng số nhiều của các danh từ bất quy tắc như 'child' 'man'.)
  • (Trong tiếng Anh, hầu hết danh từ thêm '-s' để tạo dạng số nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the plural form": ở dạng số nhiều.
    • The word 'sheep' is the same in both the singular and plural form. (Từ 'sheep' giống nhaucả dạng số ít dạng số nhiều.)
  • "to change to the plural form": chuyển sang dạng số nhiều.
    • You must change the verb to its plural form when the subject is plural. (Bạn phải chuyển động từ sang dạng số nhiều khi chủ ngữ số nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Plural (tính từ): thuộc về số nhiều, chỉ số nhiều.
    • The plural noun 'children' is an irregular form. (Danh từ số nhiều 'children' một dạng bất quy tắc.)
  • Plurality (danh từ): trạng thái hoặc tính chất của số nhiều; sự đa số.
    • The plurality of votes decided the election. (Sự đa số phiếu bầu đã quyết định cuộc bầu cử.)
Từ đồng nghĩa
  • Multiple form: dạng chỉ nhiều.
    • The multiple form of 'mouse' is 'mice'. (Dạng chỉ nhiều của 'mouse' 'mice'.)
  • Non-singular form: dạng không phải số ít.
    • In grammar, the non-singular form can include dual and plural. (Trong ngữ pháp, dạng không phải số ít có thể bao gồm số đôi số nhiều.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn into the plural form: chuyển thành dạng số nhiều.
    • You need to turn 'foot' into the plural form, which is 'feet'. (Bạn cần chuyển 'foot' thành dạng số nhiều, đó 'feet'.)
  • Use in the plural form: sử dụngdạng số nhiều.
    • We use 'they' in the plural form to refer to multiple people. (Chúng ta sử dụng 'they' ở dạng số nhiều để chỉ nhiều người.)
Thành ngữ liên quan
  • In the plural: ở dạng số nhiều.
    • The word 'scissors' is always used in the plural. (Từ 'scissors' luôn được dùngdạng số nhiều.)
  • Plural of majesty: số nhiều của uy quyền, dùng để chỉ một người nhưng dùng dạng số nhiều ( dụ: "We, the King").
    • The monarch used the plural of majesty in his speech. (Nhà vua đã dùng số nhiều của uy quyền trong bài phát biểu của mình.)