pluralistic

pluralistic

A pluralistic society celebrates many different traditions.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đa nguyên, thuộc về chủ nghĩa đa nguyên: "pluralistic" mô tả một hệ thống, xã hội hoặc tư tưởng chấp nhận khuyến khích sự tồn tại của nhiều quan điểm, văn hóa, tôn giáo hoặc lợi ích khác nhau cùng một lúc, thay vì áp đặt một quan điểm duy nhất.
    • Mang tính đa dạng, bao gồm nhiều yếu tố khác biệt: "pluralistic" cũng được dùng để chỉ một tập hợp hoặc cộng đồng sự hiện diện của nhiều thành phần đa dạng, không đồng nhất.
dụ sử dụng
  • (Một xã hội đa nguyên coi trọng sự đa dạng khuyến khích nhiều tiếng nói khác nhau được lắng nghe.)
  • (Trường đại học thúc đẩy một cách tiếp cận đa nguyên đối với giáo dục, cho phép sinh viên khám phá nhiều ngành học khác nhau.)
  • (Quan điểm đa nguyên của ấy về tôn giáo có nghĩa ấy tôn trọng tất cả các tín ngưỡng một cách bình đẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pluralistic society": xã hội đa nguyên, nơi nhiều nhóm văn hóa, chính trị tôn giáo cùng tồn tại.
    • A pluralistic society is often seen as more resilient to extremism. (Một xã hội đa nguyên thường được xem khả năng chống lại chủ nghĩa cực đoan tốt hơn.)
  • "pluralistic democracy": nền dân chủ đa nguyên, nơi quyền lực được phân tán nhiều nhóm lợi ích có thể tham gia vào quá trình ra quyết định.
    • Pluralistic democracy requires active participation from all sectors of the population. (Nền dân chủ đa nguyên đòi hỏi sự tham gia tích cực từ mọi tầng lớp dân cư.)
Biến thể từ gần giống
  • Pluralism (danh từ): chủ nghĩa đa nguyên, học thuyết triết học hoặc chính sách xã hội ủng hộ sự đa dạng.
    • Pluralism is a key feature of modern liberal democracies. (Chủ nghĩa đa nguyên một đặc điểm chính của các nền dân chủ tự do hiện đại.)
  • Pluralist (danh từ/tính từ): người theo chủ nghĩa đa nguyên, hoặc thuộc về chủ nghĩa đa nguyên.
    • He is a committed pluralist who advocates for minority rights. (Ông ấy một người theo chủ nghĩa đa nguyên kiên định, người ủng hộ quyền lợi của các nhóm thiểu số.)
Từ đồng nghĩa
  • Đa dạng: diverse, varied.
  • Bao dung: tolerant, inclusive.
  • Không độc tôn: non-exclusive, multifaceted.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pluralistic". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "embrace" (chấp nhận) hoặc "promote" (thúc đẩy):
    • To embrace a pluralistic worldview: chấp nhận một thế giới quan đa nguyên.
    • To promote pluralistic values: thúc đẩy các giá trị đa nguyên.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa từ "pluralistic". Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong các cụm từ học thuật như:
    • "Melting pot" (nồi lẩu văn hóa): không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng thường được dùng để mô tả một xã hội đa nguyên nơi các nền văn hóa hòa trộn.
    • The United States is often described as a melting pot, but it is more accurately a pluralistic society. (Hoa Kỳ thường được mô tả như một nồi lẩu văn hóa, nhưng chính xác hơn, đó một xã hội đa nguyên.)