pluralité

danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) số nhiều
  2. nhiều, vô số
    • La pluralité des dieux
      sự nhiều thần
  3. (từ , nghiã ) đại đa số
    • élu à la pluralité des voix
      được bầu với đại đa số phiếu