pluridisciplinarité

Học thuật
Thân thiện
pluridisciplinarité

Une équipe de chercheurs discute d'un projet en faisant appel à la pluridisciplinarité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính nhiều bộ môn, tính đa bộ môn: Chỉ một cách tiếp cận hoặc phương pháp nghiên cứu, làm việc kết hợp kiến thức công cụ từ nhiều ngành học hoặc lĩnh vực chuyên môn khác nhau. Các ngành này thường được đặt cạnh nhau để cùng giải quyết một vấn đề, nhưng vẫn giữ nguyên ranh giới phương pháp luận riêng của từng ngành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La pluridisciplinarité est essentielle pour aborder les problèmes complexes de l'environnement. (Tính đa bộ mônđiều cần thiết để tiếp cận các vấn đề phức tạp về môi trường.)
    • Ce projet de recherche se caractérise par sa pluridisciplinarité, faisant appel à des historiens, des sociologues et des économistes. (Dự án nghiên cứu này được đặc trưng bởi tính đa bộ môn của , huy động các nhà sử học, nhà xã hội học nhà kinh tế học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Favoriser la pluridisciplinarité": Khuyến khích, thúc đẩy tính đa bộ môn.

    • L'université cherche à favoriser la pluridisciplinarité dans ses nouveaux programmes. (Trường đại học tìm cách thúc đẩy tính đa bộ môn trong các chương trình mới của mình.)
  • "Une approche marquée par la pluridisciplinarité": Một cách tiếp cận được đánh dấu bởi tính đa bộ môn.

    • Son travail sur la ville est une approche marquée par la pluridisciplinarité. (Công trình nghiên cứu của anh ấy về đô thịmột cách tiếp cận được đánh dấu bởi tính đa bộ môn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pluridisciplinaire (tính từ): ( tính chất) đa bộ môn, liên quan đến nhiều ngành.

    • Une équipe pluridisciplinaire. (Một nhóm đa ngành.)
  • Interdisciplinarité (danh từ giống cái): Tính liên ngành. Khác biệt quan trọng: "Interdisciplinarité" chỉ sự tích hợp tương tác sâu sắc giữa các ngành, tạo ra những cách hiểu mới, trong khi "pluridisciplinarité" chủ yếusự đặt cạnh nhau của các ngành.

  • Multidisciplinarité (danh từ giống cái): Tính đa ngành. Thường được dùng gần như đồng nghĩa với "pluridisciplinarité", mặc dù trong một số ngữ cảnh học thuật có thể sự phân biệt tinh tế.
Từ đồng nghĩa
  • Multidisciplinarité (danh từ giống cái): Tính đa ngành.
  • Approche multiple (cụm danh từ): Cách tiếp cận đa dạng.
Các cụm từ liên quan
  • Travail en pluridisciplinarité: Làm việc theo cách đa bộ môn.
    • Le succès du projet repose sur un travail en pluridisciplinarité efficace. (Thành công của dự án dựa trên một cách làm việc đa bộ môn hiệu quả.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "pluridisciplinarité".

pluridisciplinarité

Une équipe de chercheurs discute d'un projet en faisant appel à la pluridisciplinarité.

danh từ giống cái
  1. tính nhiều bộ môn, tính đa bộ môn