plus fours

plus fours

A golfer wears plus fours while swinging his club on the course.

Định nghĩa

Danh từ số nhiều: - Quần túm baggy nam dài quá đầu gối: "plus fours" một loại quần dành cho nam giới, ống rộng xắn lại hoặc túmdưới đầu gối, thường dài hơn đầu gối khoảng 4 inch (do đó tên "plus fours"). Trước đây, loại quần này được mặc phổ biến trong các môn thể thao, đặc biệt chơi golf.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy mặc một chiếc quần plus fours bằng vải tuýt đến sân golf.)
  • (Bức ảnh cổ cho thấy các quý ông mặc quần plus fours đang chơi croquet.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear plus fours": mặc quần plus fours như một biểu tượng thời trang hoặc phong cách thể thao cổ điển.
    • In the 1920s, it was fashionable for men to wear plus fours for outdoor activities. (Vào những năm 1920, đàn ông mặc quần plus fours cho các hoạt động ngoài trời mốt thời thượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Plus twos: quần túm ngắn hơn, chỉ dài hơn đầu gối 2 inch, thường dùng trong đi săn hoặc câu .
  • Knickers (Anh - Mỹ): quần túm, thuật ngữ chung cho loại quần ngắn baggy, nhưng "plus fours" một kiểu cụ thể của knickers.
Từ đồng nghĩa
  • Golf knickers: quần túm chơi golf (thuật ngữ thông dụng, đặc biệt trong bối cảnh thể thao hiện đại).
  • Breeches: quần túm thường dùng trong cưỡi ngựa, nhưng sự khác biệt về độ dài kiểu dáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "plus fours".
Thành ngữ liên quan
  • "the plus fours look": phong cách thời trang gắn liền với quần plus fours, thường mang tính cổ điển hoặc quý tộc.
    • The actor adopted the plus fours look for his role in the period drama. (Nam diễn viên đã áp dụng phong cách quần plus fours cho vai diễn của mình trong bộ phim cổ trang.)

Từ gần giống

Từ chứa "plus fours"