plush-like

plush-like

The child hugged the plush-like blanket.

Định nghĩa

Tính từ: kết cấu hoặc bề mặt tương tự như vải nhung (plush), tức là mềm mại, dày sang trọng, thường tạo cảm giác dễ chịu khi chạm vào.

dụ sử dụng
  • (Tấm thảm kết cấu giống như nhung, tạo cảm giác tuyệt vời khi chạm chân lên.)
  • (Chiếc váy nhung mềm mại như nhung của ấy khiến mọi người trong bữa tiệc phải ghen tị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • plush-like finish: bề mặt hoàn thiện mượt mà, sang trọng.

    • The furniture has a plush-like finish that adds a touch of elegance. (Đồ nội thất lớp hoàn thiện mềm mại như nhung, tăng thêm vẻ thanh lịch.)
  • plush-like quality: chất lượng mềm mại, đầy đặn.

    • The plush-like quality of the sofa makes it perfect for lounging. (Chất lượng mềm mại như nhung của chiếc ghế sofa khiến trở nên lý tưởng để thư giãn.)
Biến thể từ gần giống
  • Plush (tính từ): mềm mại, sang trọng (thường nói về vải hoặc đồ nội thất).

    • The plush carpet felt luxurious. (Tấm thảm mềm mại mang lại cảm giác sang trọng.)
  • Plushness (danh từ): độ mềm mại, sự sang trọng.

    • The plushness of the blanket made it very comfortable. (Độ mềm mại của chiếc chăn khiến rất thoải mái.)
Từ đồng nghĩa
  • Velvety: mượt mà như nhung.
  • Soft: mềm mại.
  • Luxurious: sang trọng.
  • Cushiony: đệm êm.
Các cụm từ liên quan
  • plush-like fabric: vải kết cấu giống nhung.
    • The plush-like fabric is used for making high-end toys. (Loại vải giống nhung này được dùng để làm đồ chơi cao cấp.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến riêng cho từ này, nhưng có thể kết hợp trong các cụm mô tả như) "plush-like comfort": sự thoải mái mềm mại.
    • The hotel room offered plush-like comfort for a relaxing stay. (Phòng khách sạn mang lại sự thoải mái mềm mại cho một kỳ nghỉ thư giãn.)