plutocratical
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến tầng lớp tài phiệt, trùm tư bản: "plutocratical" dùng để mô tả những thứ gắn liền với giới siêu giàu, những người nắm quyền lực nhờ tài sản khổng lồ.
- Mang tính chất của chế độ tài phiệt: Chỉ các hệ thống, chính sách hoặc hành vi ưu ái giới nhà giàu, nơi tiền bạc chi phối quyền lực chính trị và xã hội.
Ví dụ sử dụng
- (Giới tài phiệt giàu có kiểm soát nền kinh tế đất nước thông qua khối tài sản khổng lồ của họ.)
- (Lối sống xa hoa của giới tài phiệt, với du thuyền và máy bay riêng, khác xa với người dân bình thường.)
- (Các chính sách mang tính tài phiệt của chính phủ ưu ái các tập đoàn lớn hơn là doanh nghiệp nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "plutocratical rule": sự cai trị của giới tài phiệt, nơi luật pháp được thiết kế để bảo vệ lợi ích của người giàu.
- The revolution aimed to overthrow the plutocratical rule that had oppressed the working class. (Cuộc cách mạng nhằm lật đổ sự cai trị của giới tài phiệt đã áp bức giai cấp công nhân.)
- "plutocratical influence": ảnh hưởng của giới siêu giàu lên chính trị và xã hội.
- The plutocratical influence in elections undermined true democracy. (Ảnh hưởng của giới tài phiệt trong các cuộc bầu cử đã làm suy yếu nền dân chủ thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Plutocrat (danh từ): người giàu có, tài phiệt.
- The plutocrat donated millions to the museum. (Vị tài phiệt đã quyên góp hàng triệu đô cho bảo tàng.)
- Plutocracy (danh từ): chế độ tài phiệt, xã hội do giới giàu có thống trị.
- Critics argue that the country is becoming a plutocracy. (Các nhà phê bình cho rằng đất nước đang trở thành một chế độ tài phiệt.)
- Plutocratically (trạng từ): một cách mang tính tài phiệt.
- The laws were plutocratically designed to benefit the wealthy. (Các luật được thiết kế một cách tài phiệt để có lợi cho người giàu.)
Từ đồng nghĩa
- Oligarchical: thuộc về chế độ đầu sỏ, nơi một nhóm nhỏ nắm quyền (thường là giàu có).
- The oligarchical structure of the corporation concentrated power in a few hands. (Cấu trúc đầu sỏ của tập đoàn tập trung quyền lực vào tay một số ít người.)
- Wealthy: giàu có, nhưng không mang hàm ý chính trị như "plutocratical".
- The wealthy families controlled the city's real estate. (Các gia đình giàu có kiểm soát bất động sản của thành phố.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "plutocratical", nhưng có thể dùng với động từ "to rule" hoặc "to dominate" trong ngữ cảnh tài phiệt.) - Rule over: cai trị, thống trị (một cách tài phiệt). - The industrialists ruled over the mining towns with a plutocratical grip. (Các nhà tư bản công nghiệp thống trị các thị trấn khai thác mỏ với sự kiểm soát mang tính tài phiệt.)
Thành ngữ liên quan
- Money talks: tiền có tiếng nói (ám chỉ quyền lực của đồng tiền trong xã hội tài phiệt).
- In that plutocratical society, money talks and the poor have no voice. (Trong xã hội tài phiệt đó, tiền có tiếng nói và người nghèo không có tiếng nói.)
- The rich get richer and the poor get poorer: người giàu càng giàu, người nghèo càng nghèo (hệ quả của các chính sách tài phiệt).
- Under plutocratical regimes, the rich get richer and the poor get poorer. (Dưới các chế độ tài phiệt, người giàu càng giàu, người nghèo càng nghèo.)