plutolatry

/plu:'tɔlətri/
Học thuật
Thân thiện
plutolatry

The scholar studies the concept of plutolatry in ancient texts.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thờ thần tiền, sự sùng bái tiền bạc: "plutolatry" một từ ghép hiếm gặp, dùng để chỉ sự tôn thờ, sùng bái hoặc đặt tiền bạc, của cải vật chất lên vị trí tối cao, như một vị thần. mô tả một thái độ hoặc hệ tư tưởng coi trọng tiền bạc một cách thái quá, đến mức độ tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The novel criticizes the plutolatry of modern society, where wealth is the only measure of success. (Cuốn tiểu thuyết chỉ trích sự thờ thần tiền của xã hội hiện đại, nơi sự giàu có thước đo duy nhất của thành công.)
    • His life of plutolatry left him rich but emotionally isolated. (Cuộc sống sùng bái tiền bạc của anh ta khiến anh giàu có nhưng cô đơn về mặt tình cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be accused of plutolatry": bị cáo buộc thờ thần tiền.

    • The corporation was accused of plutolatry for prioritizing profits over environmental protection. (Tập đoàn bị cáo buộc thờ thần tiền ưu tiên lợi nhuận hơn bảo vệ môi trường.)
  • "the cult of plutolatry": giáo phái/sự sùng bái thần tiền.

    • Some argue that consumerism is a form of the cult of plutolatry. (Một số người cho rằng chủ nghĩa tiêu dùng một dạng của sự sùng bái thần tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Plutocracy (n): chế độ tài phiệt, chính quyền của những người giàu.

    • The country was moving from a democracy to a plutocracy. (Đất nước đang chuyển từ nền dân chủ sang chế độ tài phiệt.)
  • Plutocrat (n): nhà tài phiệt, người cực kỳ giàu có quyền lực chính trị.

    • The policy seemed to benefit only the plutocrats. (Chính sách dường như chỉ lợi cho các nhà tài phiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Mammonism: chủ nghĩa Ma-môn (sự tôn thờ tiền bạc, của cải, từ này nguồn gốc Kinh Thánh).
  • Worship of wealth: sự tôn thờ của cải.
  • Materialism (trong ngữ cảnh triết học/đạo đức): chủ nghĩa duy vật, chủ nghĩa vật chất (coi trọng vật chất).
Thành ngữ liên quan
  • "The love of money is the root of all evil": Lòng tham tiền bạc nguồn gốc của mọi tội lỗi. (Đây một câu nói nổi tiếng, thường được trích dẫn khi bàn về hậu quả của "plutolatry").
plutolatry

The scholar studies the concept of plutolatry in ancient texts.

danh từ
  1. sự thờ thần tiên