plutonic rock

plutonic rock

Plutonic rock forms the massive granite cliffs of the mountain.

Định nghĩa

Danh từ: Đá xâm nhập sâumột loại đá mácma (igneous rock) được hình thành từ sự đông đặc của magmadưới sâu trong lòng Trái Đất, thường cấu trúc tinh thể lớn do quá trình nguội chậm.

dụ sử dụng
  • (Dãy núi này chủ yếu được cấu tạo từ đá xâm nhập sâu.)
  • (Các nhà địa chất học nghiên cứu đá xâm nhập sâu để hiểu các quá trình bên trong Trái Đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plutonic rock formation": sự hình thành đá xâm nhập sâu.

    • The plutonic rock formation in this region dates back millions of years. (Sự hình thành đá xâm nhập sâukhu vực này niên đại hàng triệu năm.)
  • "Plutonic rock body": khối đá xâm nhập sâu.

    • A large plutonic rock body called a batholith can span hundreds of square kilometers. (Một khối đá xâm nhập sâu lớn gọi là batholith có thể trải rộng hàng trăm kilômét vuông.)
Biến thể từ gần giống
  • Plutonic (tính từ): thuộc về đá xâm nhập sâu.
    • The plutonic texture of granite is visible to the naked eye. (Kết cấu xâm nhập sâu của đá granite có thể nhìn thấy bằng mắt thường.)
  • Pluton (danh từ): một khối đá xâm nhập sâu riêng lẻ.
    • A pluton is a specific body of plutonic rock. (Một pluton một khối đá xâm nhập sâu cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Intrusive rock: đá xâm nhập (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả đá xâm nhập nông sâu).
  • Abyssal rock: đá sâu (ít phổ biến hơn, thường dùng trong bối cảnh địa chất biển sâu).
Các cụm từ liên quan
  • Plutonic intrusion: sự xâm nhập sâu (quá trình magma xâm nhập vào các lớp đá hiện ).
    • The plutonic intrusion caused the surrounding rock to metamorphose. (Sự xâm nhập sâu đã làm biến chất các loại đá xung quanh.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "plutonic rock".