plutonomy
/plu:'tɔnəmi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn kinh tế chính trị, kinh tế học chính trị: "Plutonomy" là một thuật ngữ học thuật dùng để chỉ ngành khoa học nghiên cứu mối quan hệ giữa kinh tế và chính trị, hay sự quản lý tài sản và của cải của một quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The study of plutonomy examines how wealth distribution affects political power. (Việc nghiên cứu kinh tế chính trị xem xét cách phân phối của cải ảnh hưởng đến quyền lực chính trị như thế nào.)
- His thesis focused on classical theories of plutonomy. (Luận văn của anh ấy tập trung vào các lý thuyết cổ điển về kinh tế chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, phân tích kinh tế hoặc thảo luận lý thuyết về cấu trúc quyền lực trong xã hội.
Biến thể và từ gần giống
- Plutonomics (n): Một biến thể khác của cùng thuật ngữ, cùng chỉ ngành kinh tế chính trị học.
- Political Economy (n): Kinh tế chính trị học. Đây là thuật ngữ đồng nghĩa và phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
Từ đồng nghĩa
- Political economy: Kinh tế chính trị học.
danh từ
- môn kinh tế chính trị, kinh tế học chính trị