pluvianus aegyptius

pluvianus aegyptius

A pluvianus aegyptius picks insects from a crocodile's back.

Định nghĩa

Danh từ: pluvianus aegyptius (tên khoa học) một loài chim thuộc họ choi choi, nguồn gốc từ châu Phi. Loài chim này nổi tiếng với hành vi ăn ký sinh trùng trên da cá sấu, đặc biệt cá sấu sông Nile. Tên thông thường trong tiếng Việt "chim choi choi Ai Cập" hoặc "chim bắt ve cá sấu".

dụ sử dụng
  • (Loài chim nổi tiếng mối quan hệ cộng sinh với cá sấu.)
  • (Chim ăn các ký sinh trùng côn trùng bám trên da cá sấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Symbiotic cleaner": Trong sinh thái học, được coi một "sinh vật làm sạch cộng sinh" (symbiotic cleaner), loại bỏ ký sinh trùng hại cho cá sấu.
    • As a symbiotic cleaner, pluvianus aegyptius benefits both itself and the crocodile. ( một sinh vật làm sạch cộng sinh, pluvianus aegyptius mang lại lợi ích cho cả bản thân cá sấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Pluvianus (danh từ): chi chim chứa loài .
    • The genus pluvianus includes only one species. (Chi pluvianus chỉ bao gồm một loài duy nhất.)
  • Egyptian plover (danh từ): tên thông thường trong tiếng Anh của loài này.
    • The Egyptian plover is another name for pluvianus aegyptius. (Chim choi choi Ai Cập tên gọi khác của pluvianus aegyptius.)
Từ đồng nghĩa
  • Chim bắt ve cá sấu (danh từ): tên gọi phổ biến trong tiếng Việt, mô tả hành vi của loài.
    • Chim bắt ve cá sấu thường được thấy gần các con sôngchâu Phi. (Loài chim bắt ve cá sấu thường được thấy gần các con sôngchâu Phi.)
  • Crocodile bird (danh từ): tên gọi trong tiếng Anh, ít dùng hơn.
    • The crocodile bird is a term sometimes used for pluvianus aegyptius. (Chim cá sấu thuật ngữ đôi khi được dùng cho pluvianus aegyptius.)
Các cụm từ liên quan
  • "Symbiotic relationship with crocodiles": mối quan hệ cộng sinh với cá sấu.
    • The symbiotic relationship with crocodiles allows pluvianus aegyptius to feed safely. (Mối quan hệ cộng sinh với cá sấu cho phép pluvianus aegyptius kiếm ăn an toàn.)
  • "Insect parasite removal": việc loại bỏ ký sinh trùng côn trùng.
    • Insect parasite removal is the primary role of pluvianus aegyptius. (Việc loại bỏ ký sinh trùng côn trùng vai trò chính của pluvianus aegyptius.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài chim này)