pluviométrique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về phép đo mưa, dùng để đo mưa: Từ này mô tả những gì liên quan đến việc đo đạc lượng mưa, như các thiết bị, dữ liệu hoặc nghiên cứu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les données pluviométriques sont essentielles pour les météorologues. (Dữ liệu đo mưa là rất cần thiết cho các nhà khí tượng học.)
- Une station pluviométrique a été installée sur la colline. (Một trạm đo mưa đã được lắp đặt trên đồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"analyse pluviométrique": phân tích lượng mưa.
- L'analyse pluviométrique de cette région montre une sécheresse persistante. (Phân tích lượng mưa của vùng này cho thấy một đợt hạn hán kéo dài.)
"carte pluviométrique": bản đồ phân bố mưa.
- La carte pluviométrique indique les zones les plus arrosées. (Bản đồ phân bố mưa chỉ ra những khu vực có mưa nhiều nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Pluviomètre (danh từ giống đực): máy đo mưa, vũ lượng kế.
- Le pluviomètre mesure la hauteur d'eau tombée. (Máy đo mưa đo độ cao của lượng nước mưa rơi xuống.)
Pluviométrie (danh từ giống cái): phép đo mưa, lượng mưa.
- La pluviométrie annuelle est en baisse. (Lượng mưa hàng năm đang giảm.)
Từ đồng nghĩa
- Hyétométrique (tính từ): (kỹ thuật) thuộc về phép đo mưa. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
tính từ
- đo mưa
- Courbe pluviométriqueđường đo mưa