plâtras

Học thuật
Thân thiện
plâtras

Un ouvrier enlève du plâtras tombé sur le sol.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mảng lở thạch cao, vôi vữa vụn: Chỉ những mảnh vụn, những mảng bong tróc từ tường, trần nhà hoặc các công trình xây dựng được làm từ thạch cao hoặc vữa.
    • Nguyên liệu xây dựng tồi, vật liệu xây dựng kém chất lượng: Dùng để chỉ các vật liệu xây dựng (thườngthạch cao) chất lượng thấp, dễ vỡ vụn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il faut enlever tous les plâtras avant de repeindre le mur. (Phải dọn sạch tất cả vữa vụn trước khi sơn lại bức tường.)
    • Ce vieux bâtiment est construit avec du plâtras. (Tòa nhà này được xây bằng nguyên liệu tồi.)
    • Attention, il y a des plâtras qui tombent du plafond. (Cẩn thận, những mảng thạch cao rơi từ trần nhà xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir un plâtras sur l'estomac" (cách nói thân mật): Cảm thấy nặng bụng, khó tiêu sau khi ăn.
    • J'ai trop mangé, j'ai un plâtras sur l'estomac. (Tôi ăn quá nhiều, giờ thấy anh ách bụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Plâtre (danh từ giống đực): Thạch cao (vật liệu chính, chưa bị vỡ vụn).
    • Le médecin a mis un plâtre sur sa jambe cassée. (Bác sĩ thạch cao vào chân gãy của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Débris de plâtre: Mảnh vụn thạch cao.
  • Gravats: Gạch vụn, đổ nát (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả gạch, đá...).
  • Matériau de mauvaise qualité: Vật liệu chất lượng kém.
plâtras

Un ouvrier enlève du plâtras tombé sur le sol.

danh từ giống đực
  1. mảng lở thạch cao
  2. vôi vữa vụn
  3. nguyên liệu xây dựng tồi
    • avoir un plâtras sur l'estomac
      (thân mật) anh ách bụng