plâtras
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mảng lở thạch cao, vôi vữa vụn: Chỉ những mảnh vụn, những mảng bong tróc từ tường, trần nhà hoặc các công trình xây dựng được làm từ thạch cao hoặc vữa.
- Nguyên liệu xây dựng tồi, vật liệu xây dựng kém chất lượng: Dùng để chỉ các vật liệu xây dựng (thường là thạch cao) có chất lượng thấp, dễ vỡ vụn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il faut enlever tous les plâtras avant de repeindre le mur. (Phải dọn sạch tất cả vữa vụn trước khi sơn lại bức tường.)
- Ce vieux bâtiment est construit avec du plâtras. (Tòa nhà cũ này được xây bằng nguyên liệu tồi.)
- Attention, il y a des plâtras qui tombent du plafond. (Cẩn thận, có những mảng thạch cao rơi từ trần nhà xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "avoir un plâtras sur l'estomac" (cách nói thân mật): Cảm thấy nặng bụng, khó tiêu sau khi ăn.
- J'ai trop mangé, j'ai un plâtras sur l'estomac. (Tôi ăn quá nhiều, giờ thấy anh ách bụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Plâtre (danh từ giống đực): Thạch cao (vật liệu chính, chưa bị vỡ vụn).
- Le médecin a mis un plâtre sur sa jambe cassée. (Bác sĩ bó thạch cao vào chân gãy của cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Débris de plâtre: Mảnh vụn thạch cao.
- Gravats: Gạch vụn, đổ nát (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả gạch, đá...).
- Matériau de mauvaise qualité: Vật liệu chất lượng kém.
danh từ giống đực
- mảng lở thạch cao
- vôi vữa vụn
- nguyên liệu xây dựng tồi
- avoir un plâtras sur l'estomac(thân mật) anh ách bụng