pléban

Học thuật
Thân thiện
pléban

Un prêtre pléban célèbre la messe dans son église.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trưởng giáo khu: Một chức sắc trong Giáo hội Công giáo, thườnglinh mục phụ trách một giáo khu (một khu vực giáo xứ) lớn hoặc quan trọng, đôi khi giám sát nhiều giáo xứ nhỏ hơn trong khu vực đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pléban de cette région est très respecté. (Vị trưởng giáo khu của vùng này rất được kính trọng.)
    • La décision finale revient au pléban. (Quyết định cuối cùng thuộc về vị trưởng giáo khu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc hành chính tôn giáo, đặc biệt liên quan đến cơ cấu tổ chức của Giáo hội Công giáomột số vùng.
Biến thể từ gần giống
  • Plébain (adj): (thuộc về) giáo khu.
    • Une église plébaine. (Một nhà thờ thuộc giáo khu.)
Từ đồng nghĩa
  • Curé (danh từ giống đực): linh mục chính xứ.
  • Doyen (danh từ giống đực): linh mục tổng đại diện (trong một khu vực).
Lưu ý
  • Từ "pléban" là một thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, tôn giáo hoặc nghiên cứu về tổ chức Giáo hội.
pléban

Un prêtre pléban célèbre la messe dans son église.

danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) trưởng giáo khu

Từ gần giống