pneumallergène
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chất gây dị ứng hô hấp: Một chất (thường là các hạt nhỏ lơ lửng trong không khí) khi hít vào có thể gây ra phản ứng dị ứng ở đường hô hấp, như mũi, xoang, phế quản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le pollen est un pneumallergène courant. (Phấn hoa là một chất gây dị ứng hô hấp phổ biến.)
- Les acariens et les poils d'animaux sont des pneumallergènes majeurs. (Mạt bụi và lông động vật là những chất gây dị ứng hô hấp chính.)
- Il faut identifier le pneumallergène responsable de son asthme. (Cần phải xác định chất gây dị ứng hô hấp chịu trách nhiệm cho bệnh hen suyễn của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học và dị ứng học: Thuật ngữ này được sử dụng chuyên môn để phân biệt với các chất gây dị ứng khác (như thức ăn, thuốc, chất tiếp xúc qua da).
- Le bilan allergologique a permis de détecter plusieurs pneumallergènes. (Xét nghiệm dị ứng đã cho phép phát hiện ra nhiều chất gây dị ứng hô hấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Allergène (danh từ giống đực): Chất gây dị ứng (nghĩa chung, có thể là thức ăn, thuốc, chất hô hấp, v.v.).
- Aéroallergène (danh từ giống đực): Chất gây dị ứng trong không khí (từ đồng nghĩa gần với "pneumallergène").
Từ đồng nghĩa
- Aéroallergène: Chất gây dị ứng trong không khí.
- Allergène inhalé: Chất gây dị ứng được hít vào.
danh từ giống đực
- (y học) chất gây dị ứng hô hấp