pneumatic caisson

pneumatic caisson

Workers enter the pneumatic caisson to build the bridge foundation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoang khí nén: "pneumatic caisson" một buồng kín nước lớn, được sử dụng trong xây dựng dưới nước. hoạt động dựa trên nguyên khí nén để giữ cho nước không tràn vào bên trong, cho phép công nhân làm việcđáy sông, hồ hoặc biển. Thuật ngữ này thường được dùng trong kỹ thuật xây dựng cầu, đê, hoặc móng nhà cao tầng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The workers used a pneumatic caisson to build the bridge foundation underwater. (Các công nhân đã sử dụng một khoang khí nén để xây móng cầu dưới nước.)
    • A pneumatic caisson requires a constant supply of compressed air to prevent water ingress. (Một khoang khí nén cần nguồn cung cấp khí nén liên tục để ngăn nước xâm nhập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work in a pneumatic caisson": làm việc trong khoang khí nén.

    • Working in a pneumatic caisson can be dangerous due to the risk of decompression sickness. (Làm việc trong khoang khí nén có thể nguy hiểm do nguy mắc bệnh giảm áp.)
  • "pneumatic caisson method": phương pháp khoang khí nén.

    • The pneumatic caisson method is ideal for deep foundations in soft soil. (Phương pháp khoang khí nén lý tưởng cho nền móng sâu trong đất yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Caisson (n): hộp móng, khoang (không nhất thiết dùng khí nén).

    • A caisson can be open or sealed, but a pneumatic caisson is always pressurized. (Một caisson có thể mở hoặc kín, nhưng khoang khí nén luôn được tạo áp suất.)
  • Pneumatic (adj): thuộc về khí nén.

    • Pneumatic tools like drills are common in construction. (Các công cụ khí nén như máy khoan rất phổ biến trong xây dựng.)
Từ đồng nghĩa
  • Compressed-air caisson: khoang khí nén (thuật ngữ tương đương).
  • Subaqueous chamber: buồng dưới nước (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Seal off: bịt kín (một khu vực).

    • The workers had to seal off the pneumatic caisson to maintain pressure. (Các công nhân phải bịt kín khoang khí nén để duy trì áp suất.)
  • Pressurize: tạo áp suất.

    • The caisson is pressurized to keep water out. (Khoang được tạo áp suất để giữ nước bên ngoài.)
Thành ngữ liên quan
  • Under pressure: dưới áp lực (nghĩa bóng).
    • Working in a pneumatic caisson puts workers under constant pressure, both physically and mentally. (Làm việc trong khoang khí nén đặt công nhân dưới áp lực liên tục, cả về thể chất lẫn tinh thần.)