pneumatically

pneumatically

The mechanic adjusts the machine's pneumatically controlled arm.

Định nghĩa

Trạng từ: pneumatically có nghĩa "bằng khí nén" hoặc "theo cách sử dụng khí nén". Từ này mô tả một hành động hoặc quá trình được thực hiện nhờ vào áp lực của không khí hoặc khí gas.

dụ sử dụng
  • (Việc truyền động rất thường được thực hiện bằng thủy lực hoặc bằng khí nén.)
  • (Cỗ máy hoạt động bằng khí nén, sử dụng không khí nén để vận hành các chuyển động của .)
  • (Cửa xe buýt mở bằng khí nén khi tài xế nhấn nút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pneumatically controlled": được điều khiển bằng khí nén.
    • The robotic arm is pneumatically controlled for precision tasks. (Cánh tay robot được điều khiển bằng khí nén cho các nhiệm vụ chính xác.)
  • "pneumatically driven": được dẫn động bằng khí nén.
    • Pneumatically driven tools are common in industrial settings. (Các công cụ dẫn động bằng khí nén phổ biến trong môi trường công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Pneumatic (tính từ): thuộc về khí nén, hoạt động bằng khí nén.
    • A pneumatic drill is used to break up the pavement. (Máy khoan khí nén được dùng để phá vỡ mặt đường.)
  • Pneumatics (danh từ): ngành khoa học về khí nén; hệ thống khí nén.
    • He specializes in pneumatics for automation systems. (Anh ấy chuyên về khí nén cho các hệ thống tự động hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • By compressed air: bằng không khí nén.
  • Using air pressure: sử dụng áp suất không khí.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp cho trạng từ "pneumatically". Tuy nhiên, thường đi kèm với các động từ như , , .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa từ "pneumatically". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật công nghiệp.