pneumatothérapie

Học thuật
Thân thiện
pneumatothérapie

Le médecin utilise la pneumatothérapie pour traiter le patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Liệu pháp không khí: Một phương pháp điều trị trong y học sử dụng không khí, thườngkhông khí được điều áp hoặc thành phần đặc biệt, để chữa bệnh hoặc cải thiện sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La pneumatothérapie est parfois utilisée dans les cures thermales. (Liệu pháp không khí đôi khi được sử dụng trong các liệu trình điều trị tại suối nước nóng.)
    • Certains sanatoriums proposent des séances de pneumatothérapie. (Một số viện điều dưỡng đề xuất các buổi trị liệu bằng liệu pháp không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cure de pneumatothérapie": một đợt điều trị bằng liệu pháp không khí.
    • Le médecin lui a prescrit une cure de pneumatothérapie pour ses problèmes respiratoires. (Bác sĩ đã kê đơn cho ông ấy một đợt điều trị bằng liệu pháp không khí cho các vấn đề hô hấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Pneumatothérapeute (n): chuyên gia thực hành liệu pháp không khí.
  • Aérothérapie (n): liệu pháp không khí (từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa, thường dùng trong một số ngữ cảnh cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Aérothérapie: liệu pháp không khí.
  • Crénotthérapie par les gaz: liệu pháp suối nước bằng khí (một dạng cụ thể hơn).
Lưu ý về từ nguyên
  • Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp: "pneuma" (πνεῦμα) có nghĩa là "hơi thở, không khí, gió" "therapeia" (θεραπεία) có nghĩa là "chữa bệnh, điều trị".
pneumatothérapie

Le médecin utilise la pneumatothérapie pour traiter le patient.

danh từ giống cái
  1. (y học) liệu phát không khí