pneumococcal
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc gây ra bởi phế cầu khuẩn (pneumococcus): "pneumococcal" dùng để chỉ bất cứ thứ gì liên quan đến vi khuẩn thuộc chi Pneumococcus, thường là nguyên nhân gây viêm phổi, viêm màng não và nhiễm trùng huyết.
- Gây ra từ phế cầu khuẩn: Nó mô tả các bệnh lý, vắc-xin hoặc đặc điểm sinh học có nguồn gốc từ loại vi khuẩn này.
Ví dụ sử dụng
- (Vắc-xin phế cầu khuẩn được khuyến nghị cho trẻ em và người già.)
- (Viêm phổi do phế cầu khuẩn là một bệnh nhiễm trùng phổi nghiêm trọng.)
- (Các bác sĩ thường điều trị viêm màng não do phế cầu khuẩn bằng kháng sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pneumococcal disease": thuật ngữ chung cho các bệnh do phế cầu khuẩn gây ra, bao gồm viêm phổi, viêm màng não, nhiễm trùng máu.
- Pneumococcal disease can be prevented through vaccination. (Bệnh phế cầu khuẩn có thể được ngăn ngừa thông qua tiêm chủng.)
"Pneumococcal conjugate vaccine (PCV)": loại vắc-xin đặc hiệu chống lại phế cầu khuẩn.
- The PCV vaccine is effective against invasive pneumococcal infections. (Vắc-xin PCV có hiệu quả chống lại các nhiễm trùng phế cầu khuẩn xâm lấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pneumococcus (danh từ): phế cầu khuẩn, vi khuẩn gây bệnh.
- Pneumococcus is a common cause of bacterial pneumonia. (Phế cầu khuẩn là nguyên nhân phổ biến gây viêm phổi do vi khuẩn.)
- Pneumococcal (tính từ) không có biến thể chính tả khác, nhưng có thể kết hợp với các danh từ y học.
Từ đồng nghĩa
- Streptococcal (tính từ): liên quan đến liên cầu khuẩn (không đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng cùng nhóm vi khuẩn dạng cầu).
- Bacterial (tính từ): thuộc về vi khuẩn (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến vì "pneumococcal" là tính từ chuyên ngành y học, không kết hợp với động từ.
Thành ngữ liên quan
- "Pneumococcal threat": mối đe dọa từ phế cầu khuẩn (thường dùng trong bối cảnh y tế công cộng).
- The pneumococcal threat is higher in winter months. (Mối đe dọa từ phế cầu khuẩn cao hơn vào các tháng mùa đông.)