pneumogastric nerve

pneumogastric nerve

The diagram labels the pneumogastric nerve in the human body.

Định nghĩa

Danh từ: Dây thần kinh phế vị (pneumogastric nerve) một dây thần kinh hỗn hợp, dây thần kinh sọ số X (dây thần kinh thứ mười), chức năng chi phối cảm giác vận động cho các cơ quan nội tạng như hầu, thanh quản, phổi, tim, thực quản, dạ dày hầu hết các tạng trongbụng.

dụ sử dụng
  • (Dây thần kinh phế vị đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa nhịp tim tiêu hóa.)
  • (Kích thích dây thần kinh phế vị có thể giúp giảm viêm trong cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pneumogastric nerve stimulation": kích thích dây thần kinh phế vị, một phương pháp điều trị y khoa.
    • Pneumogastric nerve stimulation is used as a therapy for epilepsy and depression. (Kích thích dây thần kinh phế vị được sử dụng như một liệu pháp điều trị chứng động kinh trầm cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Nervus vagus (danh từ, Latinh): tên gọi khác của dây thần kinh phế vị, thường dùng trong giải phẫu học.
  • Vagus nerve (danh từ): tên gọi phổ biến hơn trong tiếng Anh, tương đương với pneumogastric nerve.
  • Pneumogastric (tính từ): thuộc về dây thần kinh phế vị.
    • The pneumogastric reflex helps control breathing. (Phản xạ phế vị giúp kiểm soát hô hấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Dây thần kinh lang thang (nervus vagus): tên gọi đồng nghĩa, nhấn mạnh tính chất "lang thang" của dây thần kinh này khi chi phối nhiều cơ quan.
  • Dây thần kinh thứ mười: chỉ vị trí thứ tự của dây thần kinh sọ này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho thuật ngữ giải phẫu này. Tuy nhiên, có thể dùng động từ mô tả chức năng: - Kích thích dây thần kinh phế vị: The doctor stimulated the pneumogastric nerve to calm the patient. (Bác sĩ đã kích thích dây thần kinh phế vị để làm dịu bệnh nhân.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này.