pneumonectomy

pneumonectomy

A surgeon performs a pneumonectomy in a modern operating room.

Định nghĩa

Danh từ: Phẫu thuật cắt bỏ một phổi (thường được thực hiện để điều trị ung thư phổi). Đây một thủ thuật y khoa lớn, trong đó toàn bộ một bên phổi của bệnh nhân được loại bỏ.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật cắt bỏ một phổi sau khi khối u được phát hiện quá lớn để có thể cắt thùy phổi.)
  • (Quá trình hồi phục sau phẫu thuật cắt bỏ một phổi có thể mất vài tháng cần được theo dõi cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Radical pneumonectomy": cắt bỏ một phổi mở rộng, bao gồm cả việc loại bỏ các hạch bạch huyết lân cận hoặc các bị ảnh hưởng khác.
    • The surgeon performed a radical pneumonectomy to ensure all cancerous tissue was removed. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện cắt bỏ một phổi mở rộng để đảm bảo loại bỏ toàn bộ ung thư.)
  • "Pneumonectomy for benign disease": cắt bỏ một phổi do các bệnh lành tính (không phải ung thư) như nhiễm trùng nặng hoặc chấn thương.
    • A pneumonectomy was necessary due to a severe fungal infection that destroyed the lung. (Phẫu thuật cắt bỏ một phổi cần thiết do nhiễm nấm nặng đã phá hủy phổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Pneumonectomy (không biến thể chính thức, nhưng các thuật ngữ liên quan):
    • Lobectomy: cắt bỏ một thùy phổi (ít triệt để hơn pneumonectomy).
    • Segmentectomy: cắt bỏ một phân thùy phổi.
    • Pneumonorrhaphy: phẫu thuật khâu vết thươngphổi (không phải cắt bỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Lung resection (cắt bỏ phổi): thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm cả pneumonectomy các phẫu thuật cắt bỏ một phần phổi.
  • Pulmonary resection (cắt bỏ phổi): tương tự như lung resection.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cắt bỏ phổi (trong tiếng Việt, không phrasal verb tương ứng trong tiếng Anh; thuật ngữ này thường được dùng dưới dạng danh từ ghép hoặc mô tả y khoa.)
Thành ngữ liên quan
  • "To have a lung removed": một cách diễn đạt thông tục hơn cho pneumonectomy.
    • He had a lung removed due to cancer. (Anh ấy đã bị cắt bỏ một phổi ung thư.)