pneumonitis
Định nghĩa
Danh từ: Viêm phổi (tình trạng viêm nhiễm ở phổi, thường do virus hoặc phản ứng dị ứng gây ra). Không giống như viêm phổi do vi khuẩn (pneumonia), pneumonitis thường không có mủ và có thể là phản ứng viêm cấp tính hoặc mãn tính.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán bị viêm phổi sau khi tiếp xúc với nấm mốc.)
- (Viêm phổi do phản ứng dị ứng có thể được điều trị bằng thuốc steroid.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Pneumonitis kẽ (interstitial pneumonitis): dạng viêm phổi ảnh hưởng đến mô kẽ của phổi, thường gặp trong các bệnh tự miễn.
- Interstitial pneumonitis is often associated with rheumatoid arthritis. (Viêm phổi kẽ thường liên quan đến viêm khớp dạng thấp.)
- Pneumonitis do thuốc (drug-induced pneumonitis): phản ứng viêm phổi do tác dụng phụ của một số loại thuốc như hóa trị liệu.
- Chemotherapy can lead to drug-induced pneumonitis in some patients. (Hóa trị liệu có thể dẫn đến viêm phổi do thuốc ở một số bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Pneumonic (tính từ): liên quan đến viêm phổi.
- Pneumonic symptoms include cough and fever. (Các triệu chứng viêm phổi bao gồm ho và sốt.)
- Pneumonia (danh từ): viêm phổi do nhiễm khuẩn, thường nghiêm trọng hơn pneumonitis.
- Pneumonia is a common complication of the flu. (Viêm phổi do nhiễm khuẩn là biến chứng thường gặp của bệnh cúm.)
Từ đồng nghĩa
- Viêm phổi dị ứng (allergic pneumonitis): dạng viêm phổi do dị ứng.
- Viêm phổi kẽ (interstitial pneumonitis): dạng viêm phổi ảnh hưởng đến mô kẽ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pneumonitis".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "pneumonitis".