pneumovax
Định nghĩa
Danh từ:
- Vắc-xin ngừa phế cầu khuẩn: "Pneumovax" là tên thương hiệu của một loại vắc-xin có hiệu quả chống lại 23 chủng phế cầu khuẩn phổ biến nhất. Vắc-xin này được sử dụng để phòng ngừa các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn Streptococcus pneumoniae gây ra, như viêm phổi, viêm màng não, và nhiễm trùng máu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor recommended that I get a pneumovax shot before traveling. (Bác sĩ khuyên tôi nên tiêm một mũi vắc-xin phế cầu trước khi đi du lịch.)
- Pneumovax is often given to older adults and people with weakened immune systems. (Vắc-xin phế cầu thường được tiêm cho người lớn tuổi và những người có hệ miễn dịch suy yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pneumovax vaccine": cụm từ này thường được dùng trong y khoa để chỉ loại vắc-xin cụ thể này.
- The pneumovax vaccine is different from the Prevnar vaccine in terms of the number of strains it covers. (Vắc-xin phế cầu khác với vắc-xin Prevnar về số lượng chủng mà nó bao phủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pneumococcal (tính từ): thuộc về phế cầu khuẩn.
- Pneumococcal disease can be prevented by vaccination. (Bệnh phế cầu khuẩn có thể được ngăn ngừa bằng cách tiêm chủng.)
- Pneumonia (danh từ): viêm phổi, một bệnh thường được ngăn ngừa bởi vắc-xin phế cầu.
- Vaccination reduces the risk of pneumonia in elderly patients. (Tiêm chủng làm giảm nguy cơ viêm phổi ở bệnh nhân lớn tuổi.)
Từ đồng nghĩa
- Vắc-xin phế cầu 23 chủng: tên gọi chung mô tả loại vắc-xin này.
- PPSV23: tên viết tắt y khoa của vắc-xin phế cầu polysaccharide 23 chủng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "pneumovax" vì đây là danh từ chỉ tên sản phẩm y tế.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến "pneumovax".