po box no
Danh từ: số hộp thư bưu điện (viết tắt của "post office box number") – số hiệu của một hộp thư riêng tại bưu điện, nơi thư từ và bưu kiện được gửi đến và lưu giữ để người nhận đến lấy.
- (Vui lòng ghi số hộp thư bưu điện của bạn lên phong bì để thư từ được chuyển phát chính xác.)
- (Tôi đã kiểm tra số hộp thư bưu điện 123 và thấy một bưu kiện đang chờ tôi.)
"po box no" thường được dùng trong các biểu mẫu đăng ký địa chỉ nhận thư, đặc biệt khi người dùng không muốn tiết lộ địa chỉ nhà riêng.
- For privacy reasons, I use my po box no instead of my home address. (Vì lý do riêng tư, tôi sử dụng số hộp thư bưu điện thay vì địa chỉ nhà riêng.)
"po box no" có thể được viết tắt thành "P.O. Box #" hoặc "PO Box No." trong các văn bản chính thức.
- The shipping label requires both your street address and your po box no. (Nhãn vận chuyển yêu cầu cả địa chỉ đường phố và số hộp thư bưu điện của bạn.)
P.O. Box (danh từ): hộp thư bưu điện – dạng đầy đủ của "po box".
- She rents a P.O. Box at the main post office. (Cô ấy thuê một hộp thư bưu điện tại bưu điện chính.)
Post office box (danh từ): hộp thư bưu điện – tên gọi đầy đủ, thường dùng trong văn viết trang trọng.
- The post office box is locked and only the renter has the key. (Hộp thư bưu điện bị khóa và chỉ người thuê mới có chìa khóa.)
- Mailbox number: số hộp thư (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- Box number: số hộp (viết tắt trong các biểu mẫu).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "po box no". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "send to" với cụm này: - Send the letter to my po box no. (Gửi thư đến số hộp thư bưu điện của tôi.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "po box no".