po box number

po box number

The letter is addressed to a PO Box number.

Định nghĩa

Danh từ: Số hộp thư bưu điện (PO Box number) một số duy nhất được gán cho một hộp thư riêng tại bưu điện, nơi thư từ bưu kiện được tập trung để người nhận đến lấy. Số này thường được sử dụng thay cho địa chỉ nhà riêng để bảo vệ quyền riêng tư hoặc khi không địa chỉ giao hàng cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Vui lòng gửi tất cả thư từ đến số hộp thư bưu điện 12345 của tôi.)
  • (Công ty sử dụng một số hộp thư bưu điện để nhận khiếu nại của khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a PO Box number": sở hữu một số hộp thư bưu điện.

    • Many freelancers have a PO Box number to keep their home address private. (Nhiều người làm việc tự do số hộp thư bưu điện để giữ kín địa chỉ nhà riêng.)
  • "to rent a PO Box number": thuê một số hộp thư bưu điện.

    • She rented a PO Box number at the central post office. ( ấy đã thuê một số hộp thư bưu điện tại bưu điện trung tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • PO Box (n): viết tắt của "Post Office Box", nghĩa hộp thư bưu điện.

    • He checked his PO Box every morning. (Anh ấy kiểm tra hộp thư bưu điện của mình mỗi sáng.)
  • Private mailbox (n): hộp thư riêng, thường được cung cấp bởi các dịch vụ nhân.

Từ đồng nghĩa
  • Post office box number: số hộp thư bưu điện (cụm từ đầy đủ, ít dùng hơn).
  • Mailbox number: số hộp thư (có thể dùng cho cả hộp thư cá nhân tại nhà hoặc hộp thư bưu điện).
Thành ngữ liên quan
  • "PO Box address": địa chỉ hộp thư bưu điện, thường được viết dưới dạng "PO Box [số], [thành phố], [ bưu điện]".
    • Her PO Box address is PO Box 678, Hanoi. (Địa chỉ hộp thư bưu điện của ấy PO Box 678, Nội.)