poached

poached

The chef carefully poached the eggs in simmering water.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được luộc: "poached" mô tả thực phẩm, đặc biệt trứng hoặc , đã được nấu chín trong nước hoặc chất lỏng nóng (thường nước sôi nhẹ, không sôi sùng sục) để giữ nguyên hình dạng độ mềm mại.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một quả trứng luộc cho bữa sáng.)
  • (Đầu bếp đã phục vụ hồi luộc với sốt thì nhẹ.)
  • ( luộc một món tráng miệng cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Poached fruit": trái cây được luộc trong siro hoặc rượu để làm món tráng miệng.
    • She made poached apples with cinnamon and sugar. ( ấy đã làm táo luộc với quế đường.)
  • "Poached chicken": thịt được luộc trong nước dùng để giữ độ ẩm hương vị.
    • Poached chicken breast is a healthy option for salads. (Ức luộc một lựa chọn lành mạnh cho món salad.)
Biến thể từ gần giống
  • Poach (động từ): hành động luộc thực phẩm.
    • She learned to poach eggs perfectly. ( ấy đã học cách luộc trứng một cách hoàn hảo.)
  • Poacher (danh từ): dụng cụ luộc trứng hoặc người luộc thực phẩm (hiếm dùng).
    • He bought a new egg poacher for the kitchen. (Anh ấy đã mua một dụng cụ luộc trứng mới cho nhà bếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Simmered: được ninh nhẹ (gần nghĩa, nhưng thường chỉ chất lỏng sôi nhẹ).
  • Boiled: được luộc (khác biệt: "boiled" thường dùng nước sôi mạnh, có thể làm thực phẩm nát hơn).
  • Steamed: được hấp (khác biệt: "steamed" dùng hơi nước, không ngâm trong nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "poached".
Thành ngữ liên quan
  • "To poach an idea" (thành ngữ ẩn dụ): lấy cắp ý tưởng của người khác ( không liên quan đến nấu ăn, nhưng thường dùng trong văn cảnh khác).
    • He poached the concept from a competitor's presentation. (Anh ấy đã lấy cắp ý tưởng từ bài thuyết trình của đối thủ.)