pobedy peak

pobedy peak

A climber stands on the summit of Pobedy Peak.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Đỉnh Pobedy: "pobedy peak" tên gọi của một đỉnh núi cao thuộc dãy núi Thiên Sơn, nằmphía bắc Ấn Độ, với độ cao 24.406 feet (khoảng 7.439 mét). Đây một trong những đỉnh núi cao nhất trong khu vực.
dụ sử dụng
  • (Đỉnh Pobedy được coi một trong những chặng leo núi khó khăn nhất trong dãy Thiên Sơn.)
  • (Cuộc thám hiểm để chinh phục đỉnh Pobedy đòi hỏi nhiều tháng chuẩn bị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to conquer pobedy peak": chinh phục đỉnh Pobedy.

    • Many mountaineers dream of conquering pobedy peak. (Nhiều nhà leo núi mơ ước chinh phục đỉnh Pobedy.)
  • "the summit of pobedy peak": đỉnh cao nhất của đỉnh Pobedy.

    • The summit of pobedy peak offers breathtaking views of the surrounding mountains. (Đỉnh cao nhất của đỉnh Pobedy mang đến tầm nhìn ngoạn mục ra các ngọn núi xung quanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Pobedy (n): tên gọi ngắn gọn của đỉnh núi này, thường được dùng trong văn phong không chính thức.

    • We will attempt to climb Pobedy next summer. (Chúng tôi sẽ cố gắng leo lên đỉnh Pobedy vào mùa tới.)
  • Peak (n): đỉnh núi.

    • This is the highest peak in the region. (Đây đỉnh núi cao nhất trong khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • Mountain summit: đỉnh núi (chỉ điểm cao nhất của một ngọn núi).
  • Mountaintop: đỉnh núi (thường dùng trong văn phong thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rise up to pobedy peak: vươn lên đến đỉnh Pobedy.

    • The path rises up to pobedy peak through steep terrain. (Con đường vươn lên đến đỉnh Pobedy xuyên qua địa hình dốc đứng.)
  • Set out for pobedy peak: lên đường đến đỉnh Pobedy.

    • The climbers set out for pobedy peak at dawn. (Các nhà leo núi lên đường đến đỉnh Pobedy vào lúc bình minh.)
Thành ngữ liên quan
  • "Reach the peak": đạt đến đỉnh cao (có thể dùng ẩn dụ để chỉ thành công).

    • After years of hard work, she finally reached the peak of her career. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng ấy đã đạt đến đỉnh cao của sự nghiệp.)
  • "A peak experience": trải nghiệm đỉnh cao.

    • Climbing pobedy peak was a peak experience for the entire team. (Leo lên đỉnh Pobedy một trải nghiệm đỉnh cao cho toàn bộ đội.)

Từ gần giống