pocahontas

pocahontas

Pocahontas stands near the riverbank, observing a ship in the distance.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Pocahontas một phụ nữ người Powhatan (con gái của trưởng Powhatan) đã kết bạn với người Anh tại Jamestown được cho đã cứu mạng thuyền trưởng John Smith (1595-1617).

dụ sử dụng
  • (Pocahontas đóng vai trò quan trọng trong mối quan hệ ban đầu giữa người Powhatan những người định cư Anh.)
  • (Câu chuyện về Pocahontas đã được lãng mạn hóa trong nhiều bộ phim sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a modern-day Pocahontas": chỉ một người phụ nữ đóng vai trò cầu nối giữa các nền văn hóa.
    • She acted as a modern-day Pocahontas, bridging the gap between the indigenous community and the government. ( ấy hành động như một Pocahontas thời hiện đại, kết nối khoảng cách giữa cộng đồng bản địa chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pocahontas (danh từ): tên riêng, không biến thể thông dụng.
  • Powhatan (danh từ): tên bộ lạc trưởng của Pocahontas.
    • The Powhatan confederacy was a powerful alliance of tribes. (Liên minh Powhatan một liên minh hùng mạnh của các bộ lạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Người hòa giải văn hóa: không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể dùng cụm từ "người làm cầu nối văn hóa".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Pocahontas".
Thành ngữ liên quan
  • "the legend of Pocahontas": truyền thuyết về Pocahontas, thường ám chỉ câu chuyện được thêu dệt hoặc lãng mạn hóa.
    • The legend of Pocahontas has become a symbol of peaceful coexistence. (Truyền thuyết về Pocahontas đã trở thành biểu tượng của sự chung sống hòa bình.)