pocked

pocked

The old asphalt road was deeply pocked with holes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • vết rỗ, hố lõm: "pocked" mô tả một bề mặt nhiều vết lõm nhỏ, giống như vết rỗ do bệnh đậu mùa hoặc mụn trứng cá để lại, hoặc một bề mặt lát đường nhiều lỗ hổng.
dụ sử dụng
  • (Khuôn mặt anh ấy đầy vết rỗ sâu do một căn bệnh thời thơ ấu.)
  • (Con đường đầy ổ gà sau mùa đông khắc nghiệt.)
  • (Bề mặt kim loại bị rỗ gỉ sét ăn mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pocked with": thường được dùng với giới từ "with" để chỉ nguyên nhân hoặc đặc điểm của các vết lõm.
    • The moon's surface is pocked with craters. (Bề mặt mặt trăng đầy hố thiên thạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Pock (danh từ): vết rỗ, vết lõm nhỏ.
  • Pockmark (danh từ): vết rỗ, vết sẹo lõm (thường do bệnh đậu mùa).
  • Pockmarked (tính từ): nhiều vết rỗ, tương tự "pocked" nhưng thường nhấn mạnh hơn về mức độ.
Từ đồng nghĩa
  • Pitted: nhiều hố lõm, rỗ.
  • Scarred: sẹo, bị rỗ (thường dùng cho da).
  • Holey: đầy lỗ hổng (không trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pocked".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "pocked".